Barnet F.C. vs Crawley Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Barnet F.C. 1-2 Crawley Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 23 tháng 9, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Barnet F.C. thắng 3, hòa 3, Crawley Town F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 9
- Sân vận động
- The Hive Stadium, London
- Trọng tài
- Darren Handley, England
- Phong độ
- WDDDW Barnet F.C.
- WLDLL Crawley Town F.C.
- 28' Josh Lelan
- HT0-0
- 63' 0-1 J. Smith · E. Boldewijn
- 65' ▲ S. Akinola ▼ J. Akpa Akpro
- 65' S. Akinola · M. Vilhete 1-1
- 68' Mark Connolly
- 75' ▲ W. Fonguck ▼ J. Taylor
- 75' ▲ M. Randall ▼ A. Tajbakhsh
- 79' Tutonda
- 84' ▲ Panutche Camará ▼ I. Meite
- 89' 1-2 J. Smith · M. Connolly
- 90'+1 ▲ M. Hinckson-Mars ▼ H. Taylor
- 90' ▲ J. Payne ▼ E. Boldewijn
- FT1-2
Đội hình
- 21C. Ross
- 6M. Nelson
- 24A. Blackman
- 16H. Taylor ▼ 90'
- 13D. Tutonda
- 10J. Campbell-Ryce
- 4C. Clough
- 20M. Vilhete
- 12J. Taylor ▼ 75'
- 25J. Akpa Akpro ▼ 65'
- 11S. Coulthirst
Dự bị 7
- 14S. Akinola ▲ 65'
- 18W. Fonguck ▲ 75'
- 35M. Hinckson-Mars ▲ 90'
- 15Rubén Bover
- 27E. Mason-Clark
- 28D. Smith
- 31K. McKenzie-Lyle
- 1G. Morris
- 15J. Yorwerth
- 19C. Evina
- 6M. Connolly
- 22J. Lelan
- 8J. Smith
- 11J. Roberts
- 20A. Tajbakhsh ▼ 75'
- 2L. Young
- 7E. Boldewijn ▼ 90'
- 26I. Meite ▼ 84'
Dự bị 7
- 25M. Randall ▲ 75'
- 28Panutche Camará ▲ 84'
- 4J. Payne ▲ 90'
- 3J. Doherty
- 12Y. Mersin
- 21D. Bulman
- 27M. Sanoh
Thống kê
01⚑6
⚑520
52%Kiểm soát bóng48%
9Dứt điểm17
4Trúng đích4
2Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn5
6Phạt góc5
1Việt vị1
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 72 - 32 | +40 | 67 | |
| 2 | 32 | 56 - 37 | +19 | 61 | |
| 3 | 32 | 63 - 46 | +17 | 59 | |
| 4 | 32 | 54 - 35 | +19 | 57 | |
| 5 | 32 | 51 - 34 | +17 | 56 | |
| 6 | 33 | 51 - 47 | +4 | 54 | |
| 7 | 32 | 44 - 30 | +14 | 53 | |
| 8 | 30 | 41 - 35 | +6 | 52 | |
| 9 | 32 | 36 - 27 | +9 | 50 | |
| 10 | 33 | 45 - 39 | +6 | 50 | |
| 11 | 33 | 38 - 40 | -2 | 48 | |
| 12 | 32 | 41 - 43 | -2 | 46 | |
| 13 | 32 | 44 - 44 | 0 | 42 | |
| 14 | 32 | 31 - 43 | -12 | 42 | |
| 15 | 33 | 46 - 48 | -2 | 39 | |
| 16 | 33 | 42 - 48 | -6 | 39 | |
| 17 | 32 | 45 - 50 | -5 | 38 | |
| 18 | 33 | 29 - 47 | -18 | 36 | |
| 19 | 32 | 35 - 46 | -11 | 34 | |
| 20 | 32 | 36 - 55 | -19 | 32 | |
| 21 | 31 | 29 - 41 | -12 | 31 | |
| 22 | 32 | 35 - 54 | -19 | 30 | |
| 23 | 32 | 33 - 58 | -25 | 27 | |
| 24 | 32 | 30 - 48 | -18 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu51
56Ghi được62
76Thủng lưới81
1.08Bàn thắng mỗi trận1.22
8Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn29
35Hiệp hai38