Barnet F.C.
4 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Crawley Town F.C.

Barnet F.C. vs Crawley Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Barnet F.C. 4-2 Crawley Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 19 tháng 12, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Barnet F.C. thắng 3, hòa 3, Crawley Town F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 22
Sân vận động
The Hive Stadium, London
Phong độ
WDDDW Barnet F.C.
WLDLL Crawley Town F.C.
  1. 45' B. N'Gala M. Nelson
  2. 45'+2 B. Dembélé 1-0
  3. HT1-0
  4. 52' B. Dembélé 2-0
  5. 66' M. Gash A. McLean
  6. 66' S. Fenelon M. Harrold
  7. 66' R. Deacon L. Rooney
  8. 76' 2-1 M. Hancox
  9. 79' 2-2 J. Smith
  10. 83' J. Akinde11m 3-2
  11. 84' T. Champion C. Weston
  12. 85' S. Waltonphản lưới 4-2
  13. FT4-2

Đội hình

Barnet F.C.
  1. 33I. Lawlor
  2. 4B. Dembélé
  3. 6M. Nelson ▼ 45'
  4. 3E. Johnson
  5. 14S. Togwell
  6. 8C. Weston ▼ 84'
  7. 7A. Yiadom
  8. 12L. Gambin
  9. 27J. Clarke
  10. 9J. Akinde
  11. 24A. McLean ▼ 66'

Dự bị 7

  1. 5B. N'Gala ▲ 45'
  2. 18M. Gash ▲ 66'
  3. 16T. Champion ▲ 84'
  4. 10K. Lisbie
  5. 19S. Batt
  6. 31K. McKenzie-Lyle
  7. 32J. Stacey
Crawley Town F.C.
  1. 1D. Flahavan
  2. 25J. Yorwerth
  3. 6S. Bradley
  4. 24M. Hancox
  5. 4S. Walton
  6. 8J. Smith
  7. 10L. Rooney ▼ 66'
  8. 7G. Edwards
  9. 18M. Harrold ▼ 66'
  10. 14L. Young
  11. 39R. Murphy

Dự bị 7

  1. 15S. Fenelon ▲ 66'
  2. 20R. Deacon ▲ 66'
  3. 23J. Emmanuel
  4. 9L. Barnard
  5. 12C. Preston
  6. 16J. Ashton
  7. 22R. Jenkins

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Northampton Town F.C.
46 82 - 46 +36 99
2
Oxford United F.C.
46 84 - 41 +43 86
3
Bristol Rovers F.C.
46 77 - 46 +31 85
4
Accrington F.C.
46 74 - 48 +26 85
5
Plymouth Argyle F.C.
46 72 - 46 +26 81
6
Portsmouth F.C.
46 75 - 44 +31 78
7
Wimbledon F.C.
46 64 - 50 +14 75
8
Leyton Orient F.C.
46 60 - 61 -1 69
9
Cambridge United F.C.
46 66 - 55 +11 68
10
Carlisle United F.C
46 67 - 62 +5 67
11
Luton Town F.C.
46 63 - 61 +2 66
12
Mansfield Town F.C.
46 61 - 53 +8 64
13
Wycombe Wanderers F.C.
46 45 - 44 +1 64
14
Exeter City F.C.
46 63 - 65 -2 64
15
Barnet F.C.
46 67 - 68 -1 62
16
Hartlepool United F.C.
46 49 - 72 -23 51
17
Notts County F.C.
46 54 - 83 -29 51
18
Stevenage F.C.
46 52 - 67 -15 48
19
Yeovil Town F.C.
46 43 - 59 -16 48
20
Crawley Town F.C.
46 45 - 78 -33 47
21
Morecambe F.C.
46 69 - 91 -22 46
22
Newport County A.F.C.
46 43 - 64 -21 43
23
Dagenham & Redbridge F.C.
46 46 - 81 -35 34
24
York City
46 51 - 87 -36 34
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu49
72Ghi được46
73Thủng lưới85
1.41Bàn thắng mỗi trận0.94
15Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn29
43Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu