Bristol Rovers F.C. vs Crewe Alexandra F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bristol Rovers F.C. 2-1 Crewe Alexandra F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 7 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Bristol Rovers F.C. thắng 2, hòa 1, Crewe Alexandra F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 36
- Phong độ
- DWWWL Bristol Rovers F.C.
- LDDDD Crewe Alexandra F.C.
- 17' 0-1 A. Pond
- 30' Lewis Billington
- 33' Ellis Harrison
- HT0-1
- 46' ▲ R. De Havilland ▼ Y. Akhamrich
- 46' ▲ T. Leigh ▼ K. Thompson-Sommers
- 46' ▲ F. Cavegn ▼ E. Harrison
- 62' ▲ M. H. Sanders ▼ C. Thomas
- 62' ▲ C. Agius ▼ J. Powell
- 63' ▲ O. Bogle ▼ J. March
- 73' ▲ J. Lankester ▼ T. O'Reilly
- 78' ▲ L. Thomas ▼ R. Smallwood
- 84' Max Sanders
- 87' T. Leigh · J. Senior 1-1
- 90'+6 Clinton Mola
- 90'+6 Kofi Balmer
- 90'+6 Omar Bogle
- 90'+5 James Connolly
- 90' T. Leigh 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 13B. Young 7.2
- 2J. Senior ⇢ 7.2
- 17K. Balmer 7.6
- 5A. Kilgour 7.0
- 3J. Sparkes 6.7
- 10Y. Akhamrich ▼ 46' 6.3
- 36R. Smallwood ▼ 78' 7.9
- 6C. Mola 6.3
- 14K. Thompson-Sommers ▼ 46' 6.3
- 27J. Quigley 7.3
- 19E. Harrison ▼ 46' 6.5
Dự bị 7
- 1L. Southwood
- 15R. De Havilland ▲ 46' 6.6
- 24T. Leigh ⚽2 ▲ 46' 8.9
- 35M. Rijks
- 12T. Lockyer
- 11L. Thomas ▲ 78' 6.9
- 29F. Cavegn ▲ 46' 6.5
- 41I. Lawlor 6.2
- 18J. Connolly 5.6
- 5M. Demetriou 7.0
- 25A. Pond ⚽ 6.2
- 2L. Billington 6.7
- 8C. Thomas ▼ 62' 6.3
- 23J. Powell ▼ 62' 7.5
- 3R. Hutchinson 6.3
- 26T. O'Reilly ▼ 73' 6.5
- 17M. Holicek 6.2
- 24J. March ▼ 63' 6.9
Dự bị 7
- 1T. Booth
- 9O. Bogle ▲ 63' 6.3
- 6M. H. Sanders ▲ 62' 6.2
- 14C. Finney
- 20C. Agius ▲ 62' 6.7
- 7J. Lankester ▲ 73' 6.2
- 29A. Thibaut
Thống kê
03⚑7
⚑740
58%Kiểm soát bóng42%
14Dứt điểm14
2Trúng đích3
5Chệch đích1
5Sút trong vòng cấm10
9Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn10
7Phạt góc7
2Việt vị4
8Phạm lỗi13
3Thẻ vàng4
2Cứu thua0
357Chuyền bóng264
252Chuyền chính xác165
71%Chính xác chuyền63%
0.94Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.64
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu60
77Ghi được108
86Thủng lưới80
1.28Bàn thắng mỗi trận1.8
15Giữ sạch lưới13
31Trên 2.5 bàn36
48Hiệp hai55