Bristol Rovers F.C.
2 : 5
FT · Hiệp một 1:4
·
Crewe Alexandra F.C.

Bristol Rovers F.C. vs Crewe Alexandra F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bristol Rovers F.C. 2-5 Crewe Alexandra F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 31 tháng 12, 2011. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Bristol Rovers F.C. thắng 2, hòa 1, Crewe Alexandra F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 23
Phong độ
DWWWL Bristol Rovers F.C.
LDDDD Crewe Alexandra F.C.
  1. 2' 0-1 A. Leitch-Smith
  2. 9' M. Harrold 1-1
  3. 27' 1-2 C. Bolgerphản lưới
  4. 33' 1-3 N. Powell
  5. 44' 1-4 D. Artell
  6. HT1-4
  7. 46' L. Cronin S. Bevan
  8. 46' L. Brown B. Anthony
  9. 46' S. McGleish J. Anyinsah
  10. 48' S. McGleish 2-4
  11. 80' W. Fletcher A. Leitch-Smith
  12. 83' L. Murphy L. Bell
  13. 90'+3 2-5 N. Powell
  14. FT2-5

Đội hình

Bristol Rovers F.C.
  1. 1S. Bevan ▼ 46'
  2. 3G. Sawyer
  3. 15B. Anthony ▼ 46'
  4. 4D. Woodards
  5. 34A. Dorman
  6. 16J. Anyinsah ▼ 46'
  7. 6C. Stanley
  8. 11M. Carayol
  9. 26C. Zebroski
  10. 9M. Harrold
  11. 5C. Bolger

Dự bị 5

  1. 25L. Cronin ▲ 46'
  2. 14L. Brown ▲ 46'
  3. 10S. McGleish ▲ 46'
  4. 33O. Norburn
  5. 18E. Richards
Crewe Alexandra F.C.
  1. 1S. Phillips
  2. 6A. Dugdale
  3. 28J. Lowry
  4. 5D. Artell
  5. 2M. Tootle
  6. 3H. Davis
  7. 7L. Bell ▼ 83'
  8. 4A. Westwood
  9. 10A. Leitch-Smith ▼ 80'
  10. 25N. Powell
  11. 11B. Moore

Dự bị 5

  1. 27W. Fletcher ▲ 80'
  2. 8L. Murphy ▲ 83'
  3. 13A. Martin
  4. 17K. Mellor
  5. 19M. Clayton

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Swindon Town F.C.
46 75 - 32 +43 93
2
Shrewsbury Town F.C.
46 66 - 41 +25 88
3
Crawley Town F.C.
46 76 - 54 +22 84
4
Southend United F.C.
46 77 - 48 +29 83
5
Torquay United F.C.
46 63 - 50 +13 81
6
Cheltenham Town F.C.
46 66 - 50 +16 77
7
Crewe Alexandra F.C.
46 67 - 59 +8 72
8
Gillingham F.C.
46 79 - 62 +17 70
9
Oxford United F.C.
46 59 - 48 +11 68
10
Rotherham United F.C.
46 67 - 63 +4 67
11
Aldershot Town F.C.
46 54 - 52 +2 66
12
Port Vale F.C.
46 68 - 60 +8 59
13
Bristol Rovers F.C.
46 60 - 70 -10 57
14
Accrington F.C.
46 54 - 66 -12 57
15
Morecambe F.C.
46 63 - 57 +6 56
16
Wimbledon F.C.
46 62 - 78 -16 54
17
Burton Albion F.C.
46 54 - 81 -27 54
18
Bradford City A.F.C.
46 54 - 59 -5 50
19
Dagenham & Redbridge F.C.
46 50 - 72 -22 50
20
Northampton Town F.C.
46 56 - 79 -23 48
21
Plymouth Argyle F.C.
46 47 - 64 -17 46
22
Barnet F.C.
46 52 - 79 -27 46
23
Hereford United F.C.
46 50 - 70 -20 44
24
Macclesfield Town F.C.
46 39 - 64 -25 37
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu54
74Ghi được77
80Thủng lưới71
1.45Bàn thắng mỗi trận1.43
12Giữ sạch lưới15
30Trên 2.5 bàn25
47Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu