Bristol Rovers F.C. vs Crewe Alexandra F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bristol Rovers F.C. 0-1 Crewe Alexandra F.C. tại League One, 1 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Bristol Rovers F.C. thắng 2, hòa 1, Crewe Alexandra F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 45
- Sân vận động
- Memorial Stadium, Bristol, Gloucestershire
- Trọng tài
- C. Hicks
- Phong độ
- DWWWL Bristol Rovers F.C.
- LDDDD Crewe Alexandra F.C.
- 18' 0-1 C. Ainley · O. Dale
- 41' Jack Baldwin
- HT0-1
- 57' ▲ B. Liddle ▼ J. Hare
- 58' ▲ J. Daly ▼ E. Öztümer
- 75' ▲ O. Beckles ▼ D. Daniels
- 82' ▲ Z. Walker ▼ B. Hanlan
- 85' ▲ D. Tutonda ▼ Z. Westbrooke
- 87' ▲ C. Porter ▼ M. Mandron
- FT0-1
Đội hình
- 13J. Day 6.3
- 26J. Baldwin 6.5
- 3L. Leahy 7.5
- 22J. Hare ▼ 57' 6.9
- 43G. Williams 6.5
- 15A. Kilgour 6.9
- 41E. Öztümer ▼ 58' 7.0
- 8Z. Westbrooke ▼ 85' 7.0
- 20C. Hargreaves 6.5
- 33A. Rodman 6.9
- 9B. Hanlan ▼ 82' 7.3
Dự bị 7
- 7B. Liddle ▲ 57' 6.6
- 17J. Daly ▲ 58' 6.3
- 28Z. Walker ▲ 82' 6.3
- 24D. Tutonda ▲ 85' 6.3
- 51J. Ward
- 2M. Little
- 39J. Barrett
- 1W. Jääskeläinen 8.3
- 16O. Lancashire 7.2
- 5D. Daniels ▼ 75' 6.7
- 3H. Pickering 7.2
- 21R. Adebisi 7.5
- 4R. Wintle 6.6
- 11C. Ainley ⚽ 7.3
- 10C. Kirk 7.0
- 32A. Evans 7.0
- 12M. Mandron ▼ 87' 7.3
- 19O. Dale ⇢ 7.3
Dự bị 7
- 29O. Beckles ▲ 75' 6.7
- 9C. Porter ▲ 87' 6.3
- 34Z. Williams
- 31S. Walker
- 26J. Robbins
- 13D. Richards
- 23T. Johnson
Thống kê
01⚑5
⚑500
44%Kiểm soát bóng56%
12Dứt điểm14
6Trúng đích3
6Chệch đích9
8Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn2
5Phạt góc5
2Việt vị1
13Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
2Cứu thua6
341Chuyền bóng438
235Chuyền chính xác345
69%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 80 - 38 | +42 | 89 | |
| 2 | 46 | 83 - 46 | +37 | 87 | |
| 3 | 46 | 60 - 37 | +23 | 80 | |
| 4 | 46 | 70 - 42 | +28 | 77 | |
| 5 | 46 | 69 - 50 | +19 | 77 | |
| 6 | 46 | 77 - 56 | +21 | 74 | |
| 7 | 46 | 70 - 56 | +14 | 74 | |
| 8 | 46 | 65 - 51 | +14 | 72 | |
| 9 | 46 | 46 - 46 | 0 | 69 | |
| 10 | 46 | 63 - 60 | +3 | 67 | |
| 11 | 46 | 63 - 68 | -5 | 67 | |
| 12 | 46 | 56 - 61 | -5 | 66 | |
| 13 | 46 | 64 - 62 | +2 | 65 | |
| 14 | 46 | 63 - 67 | -4 | 64 | |
| 15 | 46 | 49 - 46 | +3 | 60 | |
| 16 | 46 | 61 - 73 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 50 - 57 | -7 | 54 | |
| 18 | 46 | 53 - 80 | -27 | 53 | |
| 19 | 46 | 54 - 70 | -16 | 51 | |
| 20 | 46 | 54 - 77 | -23 | 48 | |
| 21 | 46 | 61 - 78 | -17 | 47 | |
| 22 | 46 | 41 - 67 | -26 | 45 | |
| 23 | 46 | 55 - 89 | -34 | 43 | |
| 24 | 46 | 40 - 70 | -30 | 38 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu62
69Ghi được87
91Thủng lưới87
1.17Bàn thắng mỗi trận1.4
9Giữ sạch lưới17
27Trên 2.5 bàn30
22Hiệp hai36