Crewe Alexandra F.C. vs Bristol Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Crewe Alexandra F.C. 1-1 Bristol Rovers F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 19 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Crewe Alexandra F.C. thắng 4, hòa 1, Bristol Rovers F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 21
- Phong độ
- LDDDD Crewe Alexandra F.C.
- DWWWL Bristol Rovers F.C.
- 9' E. Tezgel · R. Hutchinson 1-0
- 12' 1-1 C. Morton · A. Kilgour
- 30' Adrien Thibaut
- 30' Clinton Mola
- 33' ▲ D. Rankine ▼ E. Tezgel
- 36' Jack Sparkes
- HT1-1
- 50' James Connolly
- 57' ▲ S. Forde ▼ F. Cavegn
- 60' Max Sanders
- 60' Luke Southwood
- 73' ▲ R. Sotiriou ▼ L. Thomas
- 73' ▲ J. Cotterill ▼ A. Chang
- 77' ▲ O. Dewsbury ▼ C. Morton
- 81' ▲ J. Powell ▼ O. Lunt
- 81' ▲ L. Moult ▼ J. March
- FT1-1
Đội hình
- 13S. Waller 6.3
- 20C. Agius 6.3
- 18J. Connolly 7.7
- 2L. Billington 6.2
- 3R. Hutchinson ⇢ 7.5
- 19O. Lunt ▼ 81' 6.9
- 6M. H. Sanders 7.2
- 26T. O'Reilly 7.3
- 36E. Tezgel ⚽ ▼ 33' 7.2
- 24J. March ▼ 81' 6.2
- 29A. Thibaut 5.2
Dự bị 7
- 1T. Booth
- 14C. Finney
- 15D. Rankine ▲ 33' 6.6
- 22P. Croker
- 23J. Powell ▲ 81' 6.3
- 30S. Dancey
- 31L. Moult ▲ 81' 6.5
- 1L. Southwood 6.6
- 4T. Moore 6.5
- 5A. Kilgour ⇢ 7.2
- 6C. Mola 6.7
- 3J. Sparkes 6.3
- 20J. McEachran 7.2
- 22K. Conteh 6.9
- 24A. Chang ▼ 73' 6.2
- 39C. Morton ⚽ ▼ 77' 7.3
- 29F. Cavegn ▼ 57' 6.5
- 11L. Thomas ▼ 73' 6.3
Dự bị 7
- 13B. Young
- 7S. Forde ▲ 57' 6.6
- 10R. Sotiriou ▲ 73' 6.2
- 14J. Cotterill ▲ 73' 6.3
- 27B. Bilongo
- 28S. Negru
- 43O. Dewsbury ▲ 77' 6.5
Thống kê
12⚑3
⚑330
37%Kiểm soát bóng63%
10Dứt điểm15
3Trúng đích3
4Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn8
3Phạt góc3
0Việt vị1
10Phạm lỗi20
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
237Chuyền bóng417
142Chuyền chính xác320
60%Chính xác chuyền77%
0.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu60
108Ghi được77
80Thủng lưới86
1.8Bàn thắng mỗi trận1.28
13Giữ sạch lưới15
36Trên 2.5 bàn31
55Hiệp hai48