Crewe Alexandra F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Bristol Rovers F.C.

Crewe Alexandra F.C. vs Bristol Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Crewe Alexandra F.C. 3-0 Bristol Rovers F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 9 tháng 4, 2012. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Crewe Alexandra F.C. thắng 4, hòa 1, Bristol Rovers F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 42
Phong độ
LDDDD Crewe Alexandra F.C.
DWWWL Bristol Rovers F.C.
  1. 2' A. Leitch-Smith 1-0
  2. 6' K. Mellor 2-0
  3. HT2-0
  4. 49' H. Davis11m 3-0
  5. 62' J. Anyinsah G. Sawyer
  6. 72' D. Shelley B. Moore
  7. 72' M. Clayton A. Leitch-Smith
  8. 74' C. Zebroski M. Smith
  9. 75' A. Dorman M. Lund
  10. 89' J. Brown B. Bodin
  11. FT3-0

Đội hình

Crewe Alexandra F.C.
  1. 1S. Phillips
  2. 6A. Dugdale
  3. 5D. Artell
  4. 3H. Davis
  5. 4A. Westwood
  6. 8L. Murphy
  7. 10A. Leitch-Smith ▼ 72'
  8. 34B. Bodin ▼ 89'
  9. 17K. Mellor
  10. 25N. Powell
  11. 11B. Moore ▼ 72'

Dự bị 5

  1. 12D. Shelley ▲ 72'
  2. 19M. Clayton ▲ 72'
  3. 33J. Brown ▲ 89'
  4. 7L. Bell
  5. 13A. Martin
Bristol Rovers F.C.
  1. 1S. Bevan
  2. 3G. Sawyer ▼ 62'
  3. 33A. Downes
  4. 4D. Woodards
  5. 2M. Smith ▼ 74'
  6. 37T. Parkes
  7. 8M. Gill
  8. 23M. Lund ▼ 75'
  9. 9M. Harrold
  10. 18E. Richards
  11. 5C. Bolger

Dự bị 5

  1. 16J. Anyinsah ▲ 62'
  2. 26C. Zebroski ▲ 74'
  3. 34A. Dorman ▲ 75'
  4. 6C. Stanley
  5. 14L. Brown

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Swindon Town F.C.
46 75 - 32 +43 93
2
Shrewsbury Town F.C.
46 66 - 41 +25 88
3
Crawley Town F.C.
46 76 - 54 +22 84
4
Southend United F.C.
46 77 - 48 +29 83
5
Torquay United F.C.
46 63 - 50 +13 81
6
Cheltenham Town F.C.
46 66 - 50 +16 77
7
Crewe Alexandra F.C.
46 67 - 59 +8 72
8
Gillingham F.C.
46 79 - 62 +17 70
9
Oxford United F.C.
46 59 - 48 +11 68
10
Rotherham United F.C.
46 67 - 63 +4 67
11
Aldershot Town F.C.
46 54 - 52 +2 66
12
Port Vale F.C.
46 68 - 60 +8 59
13
Bristol Rovers F.C.
46 60 - 70 -10 57
14
Accrington F.C.
46 54 - 66 -12 57
15
Morecambe F.C.
46 63 - 57 +6 56
16
Wimbledon F.C.
46 62 - 78 -16 54
17
Burton Albion F.C.
46 54 - 81 -27 54
18
Bradford City A.F.C.
46 54 - 59 -5 50
19
Dagenham & Redbridge F.C.
46 50 - 72 -22 50
20
Northampton Town F.C.
46 56 - 79 -23 48
21
Plymouth Argyle F.C.
46 47 - 64 -17 46
22
Barnet F.C.
46 52 - 79 -27 46
23
Hereford United F.C.
46 50 - 70 -20 44
24
Macclesfield Town F.C.
46 39 - 64 -25 37
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu51
77Ghi được74
71Thủng lưới80
1.43Bàn thắng mỗi trận1.45
15Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn30
41Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu