Crewe Alexandra F.C. vs Bristol Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Crewe Alexandra F.C. 3-2 Bristol Rovers F.C. tại League One, 19 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Crewe Alexandra F.C. thắng 4, hòa 1, Bristol Rovers F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 23
- Sân vận động
- Alexandra Stadium, Crewe, Cheshire
- Trọng tài
- M. Coy
- Phong độ
- LDDDD Crewe Alexandra F.C.
- DWWWL Bristol Rovers F.C.
- 4' C. Kirk · T. Lowery 1-0
- 23' R. Wintle · O. Finney 2-0
- 31' Oliver Finney
- 43' ▲ J. Barrett ▼ E. Upson
- 45' Luke Offord
- 45' Luke McCormick
- 45' ▲ T. Johnson ▼ L. Offord
- HT2-0
- 46' 2-1 M. Ehmer · L. Leahy
- 51' 2-2 L. McCormick
- 55' O. Lancashire · T. Lowery 3-2
- 58' Cian Harries
- 67' ▲ R. Adebisi ▼ H. Pickering
- 72' ▲ A. Koiki ▼ L. Leahy
- 72' ▲ A. Rodman ▼ C. Harries
- 83' ▲ J. Ayunga ▼ B. Hanlan
- 86' Travis Johnson
- 90' ▲ L. Murphy ▼ O. Finney
- 90' ▲ M. Mandron ▼ C. Porter
- FT3-2
Đội hình
- 13D. Richards 6.5
- 16O. Lancashire ⚽ 7.9
- 29O. Beckles 7.5
- 3H. Pickering ▼ 67' 6.2
- 4R. Wintle ⚽ 7.9
- 10C. Kirk ⚽ 8.2
- 14O. Finney ⇢ ▼ 90' 6.2
- 8T. Lowery ⇢2 8.2
- 17L. Offord ▼ 45' 6.5
- 9C. Porter ▼ 90' 6.7
- 19O. Dale 5.9
Dự bị 7
- 23T. Johnson ▲ 45' 6.3
- 21R. Adebisi ▲ 67' 6.3
- 28L. Murphy ▲ 90'
- 12M. Mandron ▲ 90'
- 1W. Jääskeläinen
- 18R. Griffiths
- 22B. Sass-Davies
- 13J. Day 6.2
- 26J. Baldwin 6.6
- 3L. Leahy ⇢ ▼ 72' 7.5
- 25C. Harries ▼ 72' 6.6
- 4J. Grant 6.3
- 15A. Kilgour 6.3
- 6E. Upson ▼ 43' 6.6
- 5M. Ehmer ⚽ 7.3
- 14L. McCormick ⚽ 7.2
- 8Z. Westbrooke 7.6
- 9B. Hanlan ▼ 83' 6.0
Dự bị 7
- 39J. Barrett ▲ 43' 6.5
- 47A. Koiki ▲ 72' 7.3
- 33A. Rodman ▲ 72' 6.7
- 21J. Ayunga ▲ 83' 6.5
- 42A. Ogogo
- 1J. van Stappershoef
- 2M. Little
Thống kê
03⚑7
⚑820
49%Kiểm soát bóng51%
11Dứt điểm17
6Trúng đích5
4Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn5
7Phạt góc8
0Việt vị3
15Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
3Cứu thua2
380Chuyền bóng379
286Chuyền chính xác290
75%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 80 - 38 | +42 | 89 | |
| 2 | 46 | 83 - 46 | +37 | 87 | |
| 3 | 46 | 60 - 37 | +23 | 80 | |
| 4 | 46 | 70 - 42 | +28 | 77 | |
| 5 | 46 | 69 - 50 | +19 | 77 | |
| 6 | 46 | 77 - 56 | +21 | 74 | |
| 7 | 46 | 70 - 56 | +14 | 74 | |
| 8 | 46 | 65 - 51 | +14 | 72 | |
| 9 | 46 | 46 - 46 | 0 | 69 | |
| 10 | 46 | 63 - 60 | +3 | 67 | |
| 11 | 46 | 63 - 68 | -5 | 67 | |
| 12 | 46 | 56 - 61 | -5 | 66 | |
| 13 | 46 | 64 - 62 | +2 | 65 | |
| 14 | 46 | 63 - 67 | -4 | 64 | |
| 15 | 46 | 49 - 46 | +3 | 60 | |
| 16 | 46 | 61 - 73 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 50 - 57 | -7 | 54 | |
| 18 | 46 | 53 - 80 | -27 | 53 | |
| 19 | 46 | 54 - 70 | -16 | 51 | |
| 20 | 46 | 54 - 77 | -23 | 48 | |
| 21 | 46 | 61 - 78 | -17 | 47 | |
| 22 | 46 | 41 - 67 | -26 | 45 | |
| 23 | 46 | 55 - 89 | -34 | 43 | |
| 24 | 46 | 40 - 70 | -30 | 38 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu59
87Ghi được69
87Thủng lưới91
1.4Bàn thắng mỗi trận1.17
17Giữ sạch lưới9
30Trên 2.5 bàn27
36Hiệp hai22