Harrogate Town A.F.C. vs Cheltenham Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Harrogate Town A.F.C. 1-1 Cheltenham Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 27 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Harrogate Town A.F.C. thắng 1, hòa 2, Cheltenham Town F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 35
- Phong độ
- DLWWW Harrogate Town A.F.C.
- LDWDW Cheltenham Town F.C.
- HT0-0
- 46' 0-1 I. Hutchinson · J. Bickerstaff
- 50' C. Heffernan · R. Smith 1-1
- 65' ▲ L. Young ▼ H. Ashfield
- 68' ▲ S. Duke-McKenna ▼ R. Smith
- 68' ▲ R. Broom ▼ C. Deeming
- 74' Jonathan Tomkinson
- 82' ▲ J. Davison ▼ G. Miller
- 86' ▲ M. Bennett ▼ E. Acquah
- 86' ▲ B. Faulkner ▼ C. Headman
- 90'+2 Luke Young
- FT1-1
Đội hình
- 13H. Gray 6.7
- 16C. Headman ▼ 86' 7.0
- 31C. Heffernan ⚽ 7.7
- 30L. Gibson 6.9
- 3J. Slater 6.9
- 38T. Brenan 6.3
- 8B. Morris 7.9
- 4J. Evans 6.3
- 21E. Taylor 7.0
- 12E. Acquah ▼ 86' 6.2
- 22R. Smith ⇢ ▼ 68' 7.9
Dự bị 7
- 33S. Waller
- 10M. Bennett ▲ 86' 6.3
- 7G. Thomson
- 26G. Horton
- 20B. Faulkner ▲ 86' 6.6
- 17L. Sutton
- 11S. Duke-McKenna ▲ 68' 6.9
- 1J. Day 7.2
- 2A. Jude-Boyd 6.2
- 6R. Cundy 6.9
- 5J. Wilson 6.6
- 27J. Tomkinson 6.7
- 26B. Stevenson 7.2
- 7C. Deeming ▼ 68' 6.5
- 4H. Ashfield ▼ 65' 6.7
- 23I. Hutchinson ⚽ 7.3
- 20J. Bickerstaff ⇢ 6.7
- 10G. Miller ▼ 82' 6.3
Dự bị 7
- 41M. Diallo
- 8L. Young ▲ 65' 6.9
- 14R. Broom ▲ 68' 6.5
- 21G. Nurse
- 16J. Martin
- 24S. Sherring
- 9J. Davison ▲ 82' 6.7
Thống kê
00⚑9
⚑520
59%Kiểm soát bóng41%
21Dứt điểm11
5Trúng đích1
8Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm5
12Sút ngoài vòng cấm6
8Bị chặn6
9Phạt góc5
1Việt vị2
8Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
0Cứu thua4
468Chuyền bóng332
380Chuyền chính xác237
81%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu60
53Ghi được74
84Thủng lưới99
0.93Bàn thắng mỗi trận1.23
13Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn29
27Hiệp hai52