Cheltenham Town F.C. vs Harrogate Town A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Cheltenham Town F.C. 4-1 Harrogate Town A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 8 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Cheltenham Town F.C. thắng 3, hòa 2, Harrogate Town A.F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 46
- Sân vận động
- Jonny-Rocks Stadium, Cheltenham, Gloucestershire
- Trọng tài
- B. Speedie
- Phong độ
- LDWDW Cheltenham Town F.C.
- DLWWW Harrogate Town A.F.C.
- 7' 0-1 J. Muldoon · J. Stead
- 11' L. Sercombe · A. May 1-1
- 22' S. Smith · C. Wright 2-1
- 34' A. May · M. Blair 3-1
- HT3-1
- 56' C. Wright 4-1
- 60' ▲ W. Burrell ▼ M. Roberts
- 60' ▲ J. Falkingham ▼ E. Francis
- 60' ▲ L. Kerry ▼ W. Hondermarck
- 61' ▲ C. Hall ▼ K. Lokko
- 77' ▲ G. Lloyd ▼ A. May
- 77' ▲ A. Williams ▼ S. Smith
- 82' ▲ J. Andrews ▼ J. Stead
- 83' ▲ F. Azaz ▼ C. Wright
- FT4-1
Đội hình
- 20J. Griffiths 6.6
- 4B. Tozer 6.9
- 3C. Hussey 7.3
- 5C. Raglan 6.7
- 2S. Long 6.7
- 26L. Sercombe ⚽ 7.2
- 11M. Blair ⇢ 7.3
- 7C. Thomas 6.2
- 23C. Wright ⚽ ⇢ ▼ 83' 8.2
- 10A. May ⚽ ⇢ ▼ 77' 7.7
- 9S. Smith ⚽ ▼ 77' 7.3
Dự bị 7
- 19G. Lloyd ▲ 77' 6.3
- 14A. Williams ▲ 77' 6.9
- 18F. Azaz ▲ 83' 6.6
- 29I. Vassilev
- 28E. Chapman
- 1S. Flinders
- 17L. Freestone
- 13J. Cracknell 6.3
- 26K. Lokko ▼ 61' 6.0
- 22E. Francis ▼ 60' 6.6
- 5W. Smith 6.2
- 29M. Roberts ▼ 60' 6.2
- 14B. Kiernan 6.6
- 7G. Thomson 6.3
- 2R. Fallowfield 5.9
- 8W. Hondermarck ▼ 60' 6.2
- 16J. Stead ⇢ ▼ 82' 6.9
- 18J. Muldoon ⚽ 6.9
Dự bị 6
- 6W. Burrell ▲ 60' 6.7
- 4J. Falkingham ▲ 60' 6.6
- 17L. Kerry ▲ 60' 6.6
- 20C. Hall ▲ 61' 6.7
- 31J. Andrews ▲ 82' 6.5
- 1J. Belshaw
Thống kê
00⚑7
⚑600
41%Kiểm soát bóng59%
21Dứt điểm8
10Trúng đích3
6Chệch đích4
17Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
7Phạt góc6
1Việt vị1
9Phạm lỗi11
3Cứu thua6
204Chuyền bóng291
128Chuyền chính xác210
63%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 61 - 39 | +22 | 82 | |
| 2 | 46 | 73 - 49 | +24 | 80 | |
| 3 | 46 | 59 - 50 | +9 | 79 | |
| 4 | 46 | 69 - 58 | +11 | 78 | |
| 5 | 46 | 57 - 42 | +15 | 73 | |
| 6 | 46 | 59 - 51 | +8 | 73 | |
| 7 | 46 | 55 - 50 | +5 | 73 | |
| 8 | 46 | 54 - 34 | +20 | 71 | |
| 9 | 46 | 71 - 50 | +21 | 70 | |
| 10 | 46 | 60 - 51 | +9 | 66 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 61 | |
| 12 | 46 | 56 - 62 | -6 | 61 | |
| 13 | 46 | 57 - 57 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 41 - 41 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 48 - 53 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 57 - 55 | +2 | 58 | |
| 17 | 46 | 52 - 61 | -9 | 57 | |
| 18 | 46 | 72 - 81 | -9 | 54 | |
| 19 | 46 | 45 - 53 | -8 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 61 | -17 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 59 | -6 | 50 | |
| 22 | 46 | 41 - 64 | -23 | 48 | |
| 23 | 46 | 29 - 58 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 69 | -32 | 43 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu56
75Ghi được64
55Thủng lưới76
1.32Bàn thắng mỗi trận1.14
25Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn29
34Hiệp hai27