Cheltenham Town F.C. vs Harrogate Town A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Cheltenham Town F.C. 1-0 Harrogate Town A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 7 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Cheltenham Town F.C. thắng 3, hòa 2, Harrogate Town A.F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 5
- Phong độ
- LDWDW Cheltenham Town F.C.
- DLWWW Harrogate Town A.F.C.
- HT0-0
- 46' ▲ E. Archer ▼ T. Pett
- 60' ▲ R. Bowman ▼ L. Dulson
- 64' Sam Folarin
- 67' ▲ J. March ▼ S. Folarin
- 67' ▲ Z. Asare ▼ T. Sims
- 71' Ryan Haynes
- 74' ▲ L. Shipley ▼ R. Haynes
- 74' ▲ J. Thomas ▼ L. Payne
- 80' ▲ W. Burrell ▼ L. Gibson
- 87' ▲ J. Falkingham ▼ L. Sutton
- 90'+4 Matty Taylor
- 90'+1 ▲ M. Norkett ▼ H. Sohna
- 90'+2 T. Bradbury · L. Young 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 1O. Evans 7.9
- 25S. Stubbs 6.9
- 17S. Bennett 7.2
- 6T. Bradbury ⚽ 7.9
- 27L. Payne ▼ 74' 6.6
- 8L. Young ⇢ 8.0
- 19H. Sohna ▼ 90' 7.3
- 3R. Haynes ▼ 74' 6.7
- 34T. Pett ▼ 46' 6.6
- 9M. Taylor 6.9
- 14L. Dulson ▼ 60' 6.2
Dự bị 7
- 22E. Archer ▲ 46' 7.2
- 12R. Bowman ▲ 60' 6.3
- 23L. Shipley ▲ 74' 6.9
- 15J. Thomas ▲ 74' 6.3
- 11M. Norkett ▲ 90'
- 4L. Kinsella
- 18I. Bakare
- 31J. Belshaw 6.9
- 14T. Sims ▼ 67' 7.3
- 5J. Moon 6.9
- 15A. O'Connor 7.0
- 30L. Gibson ▼ 80' 7.7
- 22S. Dooley 6.9
- 8D. Cornelius 6.9
- 17L. Sutton ▼ 87' 6.9
- 21E. Taylor 7.3
- 11J. Daly 7.5
- 12S. Folarin ▼ 67' 6.5
Dự bị 7
- 24J. March ▲ 67' 6.5
- 2Z. Asare ▲ 67' 6.2
- 6W. Burrell ▲ 80' 6.6
- 4J. Falkingham ▲ 87' 6.2
- 3M. Foulds
- 18J. Muldoon
- 1M. Oxley
Thống kê
02⚑4
⚑510
53%Kiểm soát bóng47%
11Dứt điểm13
4Trúng đích5
4Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
4Phạt góc5
0Việt vị1
6Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
5Cứu thua3
405Chuyền bóng373
300Chuyền chính xác286
74%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu60
91Ghi được53
97Thủng lưới86
1.47Bàn thắng mỗi trận0.88
11Giữ sạch lưới15
37Trên 2.5 bàn26
56Hiệp hai27