Cheltenham Town F.C. vs Harrogate Town A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Cheltenham Town F.C. 1-1 Harrogate Town A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 13 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Cheltenham Town F.C. thắng 3, hòa 2, Harrogate Town A.F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 20
- Phong độ
- LDWDW Cheltenham Town F.C.
- DLWWW Harrogate Town A.F.C.
- HT0-0
- 69' ▲ J. Martin ▼ J. Thomas
- 69' ▲ J. Bickerstaff ▼ E. Archer
- 73' J. Bickerstaff 1-0
- 77' Jonathan Tomkinson
- 79' James Wilson
- 80' 1-1 C. McAleny11m
- 86' ▲ S. McCoulsky ▼ L. Sutton
- 90'+2 Jack Muldoon
- FT1-1
Đội hình
- 1J. Day 8.3
- 2A. Jude-Boyd 6.9
- 6R. Cundy 7.2
- 5J. Wilson 6.2
- 27J. Tomkinson 6.3
- 8L. Young 7.2
- 26B. Stevenson 6.9
- 21I. Hutchinson 6.2
- 11J. Thomas ▼ 69' 6.6
- 31H. Adelakun 6.2
- 22E. Archer ▼ 69' 7.3
Dự bị 7
- 41M. Diallo
- 12D. Power
- 3G. Harmon
- 4L. Kinsella
- 28T. Backwell
- 16J. Martin ▲ 69' 6.5
- 20J. Bickerstaff ⚽ ▲ 69' 7.0
- 31J. Belshaw 6.5
- 2Z. Asare 6.2
- 15A. O'Connor 6.6
- 6W. Burrell 6.3
- 3J. Slater 6.7
- 27B. Fox 7.0
- 4J. Evans 6.9
- 17L. Sutton ▼ 86' 5.9
- 14C. McAleny ⚽ 7.0
- 22R. Smith 6.9
- 18J. Muldoon 7.3
Dự bị 7
- 1M. Oxley
- 5T. Bradbury
- 9S. McCoulsky ▲ 86' 6.5
- 23K. Jameson
- 25T. Cursons
- 29L. Barnes
- 44J. Falkingham
Thống kê
02⚑5
⚑510
54%Kiểm soát bóng46%
10Dứt điểm15
2Trúng đích7
5Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
5Phạt góc5
0Việt vị2
11Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
6Cứu thua1
374Chuyền bóng303
254Chuyền chính xác196
68%Chính xác chuyền65%
1.35Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.42
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu57
74Ghi được53
99Thủng lưới84
1.23Bàn thắng mỗi trận0.93
14Giữ sạch lưới13
29Trên 2.5 bàn23
52Hiệp hai27