Harrogate Town A.F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Cheltenham Town F.C.

Harrogate Town A.F.C. vs Cheltenham Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Harrogate Town A.F.C. 2-0 Cheltenham Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 17 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Harrogate Town A.F.C. thắng 1, hòa 2, Cheltenham Town F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 27
Phong độ
DLWWW Harrogate Town A.F.C.
LDWDW Cheltenham Town F.C.
  1. 20' Liam Kinsella
  2. 34' L. Youngphản lưới 1-0
  3. HT1-0
  4. 56' S. Bennettphản lưới 2-0
  5. 63' M. Taylor J. Thomas
  6. 63' G. Miller V. Adedokun
  7. 63' E. Williams A. Hay
  8. 63' T. Backwell L. Kinsella
  9. 67' O. Sanderson J. Muldoon
  10. 81' E. Taylor D. Cornelius
  11. 90'+2 B. Bilongo J. Daly
  12. 90'+2 E. Solomon L. Sutton
  13. FT2-0

Đội hình

Harrogate Town A.F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Weaver
  1. 31J. Belshaw 7.2
  2. 14T. Sims 7.2
  3. 15A. O'Connor 7.7
  4. 5J. Moon 7.2
  5. 6W. Burrell 6.9
  6. 8D. Cornelius ▼ 81' 6.5
  7. 28B. Morris 7.5
  8. 17L. Sutton ▼ 90' 6.5
  9. 11J. Daly ▼ 90' 6.9
  10. 18J. Muldoon ▼ 67' 7.0
  11. 24J. March 6.5

Dự bị 7

  1. 16O. Sanderson ▲ 67' 6.6
  2. 21E. Taylor ▲ 81' 6.9
  3. 20B. Bilongo ▲ 90'
  4. 29E. Solomon ▲ 90'
  5. 1M. Oxley
  6. 9S. Duke-McKenna
  7. 22S. Dooley
Cheltenham Town F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Flynn
  1. 21J. Day 6.3
  2. 24D. Power 6.7
  3. 25S. Stubbs 7.6
  4. 17S. Bennett 7.3
  5. 23V. Adedokun ▼ 63' 6.7
  6. 4L. Kinsella ▼ 63' 6.5
  7. 8L. Young 6.7
  8. 15J. Thomas ▼ 63' 6.6
  9. 22E. Archer 6.9
  10. 2A. Jude-Boyd 6.5
  11. 11A. Hay ▼ 63' 6.6

Dự bị 7

  1. 9M. Taylor ▲ 63' 6.3
  2. 10G. Miller ▲ 63' 6.7
  3. 16E. Williams ▲ 63' 6.6
  4. 26T. Backwell ▲ 63' 6.7
  5. 12R. Bowman
  6. 41M. Diallo
  7. 18I. Bakare

Thống kê

009
510
52%Kiểm soát bóng48%
12Dứt điểm5
2Trúng đích3
3Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn1
9Phạt góc5
15Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
3Cứu thua2
292Chuyền bóng277
165Chuyền chính xác158
57%Chính xác chuyền57%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 50 +23 84
2
Port Vale F.C.
46 65 - 46 +19 80
3
Bradford City A.F.C.
46 64 - 45 +19 78
4
Walsall F.C.
46 75 - 54 +21 77
5
Wimbledon F.C.
46 56 - 35 +21 73
6
Notts County F.C.
46 68 - 49 +19 72
7
Chesterfield F.C.
46 73 - 54 +19 70
8
Salford City F.C.
46 64 - 54 +10 69
9
Grimsby Town F.C.
46 61 - 67 -6 68
10
Colchester United F.C.
46 52 - 47 +5 67
11
Bromley F.C.
46 64 - 59 +5 66
12
Swindon Town F.C.
46 71 - 63 +8 62
13
Crewe Alexandra F.C.
46 49 - 48 +1 62
14
Fleetwood Town F.C.
46 60 - 60 0 60
15
Cheltenham Town F.C.
46 60 - 70 -10 60
16
Barrow A.F.C.
46 52 - 50 +2 59
17
Gillingham F.C.
46 41 - 46 -5 58
18
Harrogate Town A.F.C.
46 43 - 61 -18 53
19
Milton Keynes Dons F.C.
46 52 - 66 -14 52
20
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 65 -20 51
21
Accrington F.C.
46 53 - 69 -16 50
22
Newport County A.F.C.
46 52 - 76 -24 49
23
Carlisle United F.C
46 44 - 71 -27 42
24
Morecambe F.C.
46 40 - 72 -32 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu62
53Ghi được91
86Thủng lưới97
0.88Bàn thắng mỗi trận1.47
15Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn37
27Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu