Tranmere Rovers F.C. vs Accrington F.C.
Tỷ số chung cuộc: Tranmere Rovers F.C. 0-1 Accrington F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 17 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tranmere Rovers F.C. thắng 4, hòa 3, Accrington F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 33
- Phong độ
- DDDWL Tranmere Rovers F.C.
- LLDWL Accrington F.C.
- 29' Donald Love
- HT0-0
- 48' 0-1 P. Madden · I. Heath
- 51' Lewis Warrington
- 63' Luke Butterfield
- 69' ▲ S. Conneely ▼ A. Henderson
- 72' ▲ J. Lowe ▼ N. Smith
- 72' ▲ K. Dennis ▼ S. Negru
- 72' ▲ C. Norman ▼ L. Warrington
- 80' Paddy Madden
- 90'+1 Isaac Heath
- 90'+5 Josh Woods
- 90'+6 ▲ M. Dickov ▼
- FT0-1
Đội hình
- 33M. Marosi 7.7
- 28S. Negru ▼ 72' 6.7
- 5N. Smith ▼ 72' 6.5
- 3P. Brough 7.3
- 26J. Plant 7.3
- 8S. Finley 6.7
- 25L. Warrington ▼ 72' 6.6
- 11O. Patrick 7.0
- 7C. Whitaker 6.3
- 32Z. Obiero 6.2
- 29J. Ironside 6.7
Dự bị 7
- 12J. Barrett
- 16J. Lowe ▲ 72' 7.0
- 9K. Dennis ▲ 72' 6.5
- 30A. McGowan
- 42N. Kenneh
- 31M. Dickov ▲ 90'
- 2C. Norman ▲ 72' 7.5
- 13O. Wright 7.2
- 2D. Love 6.6
- 5F. Rawson 8.0
- 3F. Sass 6.6
- 38C. O'Brien 7.7
- 10A. Henderson ▼ 69' 6.9
- 24L. Butterfield 6.3
- 30I. Heath ⇢ 7.9
- 7S. Whalley 7.3
- 8P. Madden ⚽ 6.9
- 39J. Woods 6.6
Dự bị 6
- 1M. Kelly
- 26C. Hall
- 28S. Conneely ▲ 69' 6.9
- 20C. Brown
- 25J. Smith
- 27D. Abimbola
Thống kê
01⚑7
⚑132
66%Kiểm soát bóng34%
18Dứt điểm13
2Trúng đích6
10Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn3
7Phạt góc1
1Việt vị1
7Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ2
5Cứu thua2
452Chuyền bóng239
335Chuyền chính xác145
74%Chính xác chuyền61%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu58
62Ghi được68
91Thủng lưới78
1.17Bàn thắng mỗi trận1.17
8Giữ sạch lưới12
30Trên 2.5 bàn25
38Hiệp hai33