Tranmere Rovers F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Accrington F.C.

Tranmere Rovers F.C. vs Accrington F.C.

Tỷ số chung cuộc: Tranmere Rovers F.C. 3-0 Accrington F.C. tại League Cup, 13 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tranmere Rovers F.C. thắng 4, hòa 3, Accrington F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · 1st Round
Sân vận động
Prenton Park, Birkenhead, Merseyside
Phong độ
DDDWL Tranmere Rovers F.C.
LLDWL Accrington F.C.
  1. 3' H. Saunders · O. Patrick 1-0
  2. 22' T. Walton D. Costelloe
  3. 29' Michael Kelly
  4. 44' Shaun Whalley
  5. 45' J. Williams 2-0
  6. HT2-0
  7. 46' A. Hunter K. Mooney
  8. 46' J. Woods A. Henderson
  9. 61' J. Davison H. Saunders
  10. 61' C. Jennings K. Dennis
  11. 69' Connor O'Brien
  12. 71' O. Patrick · S. Solomon 3-0
  13. 72' Seb Quirk
  14. 77' C. Merrie O. Patrick
  15. 81' B. Woods L. Coyle
  16. 85' L. Norris R. Hendry
  17. 85' J. Knowles S. Whalley
  18. 86' L. O'Connor J. Williams
  19. 88' Benjamin Woods
  20. 90'+1 Connor Wood
  21. FT3-0

Đội hình

Tranmere Rovers F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: N. Adkins
  1. 13J. Murphy 7.9
  2. 2C. Norman 6.3
  3. 4B. Walker 6.7
  4. 3Z. Bradshaw 7.0
  5. 23C. Wood 7.0
  6. 21S. Solomon 6.9
  7. 24J. Williams ▼ 86' 7.3
  8. 8R. Hendry ▼ 85' 7.3
  9. 30O. Patrick ▼ 77' 8.3
  10. 19H. Saunders ▼ 61' 7.5
  11. 14K. Dennis ▼ 61' 6.6

Dự bị 7

  1. 10J. Davison ▲ 61' 6.2
  2. 18C. Jennings ▲ 61' 6.3
  3. 16C. Merrie ▲ 77' 6.9
  4. 9L. Norris ▲ 85' 6.5
  5. 22L. O'Connor ▲ 86' 7.0
  6. 5T. Davies
  7. 1L. McGee
Accrington F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Doolan
  1. 1M. Kelly 6.5
  2. 38C. O'Brien 6.7
  3. 5F. Rawson 6.6
  4. 4Z. Awe 6.7
  5. 12S. Quirk 6.9
  6. 6L. Coyle ▼ 81' 6.7
  7. 22D. Martin 6.9
  8. 7S. Whalley ▼ 85' 7.3
  9. 10A. Henderson ▼ 46' 7.0
  10. 17D. Costelloe ▼ 22' 6.5
  11. 9K. Mooney ▼ 46' 6.6

Dự bị 9

  1. 23T. Walton ▲ 22' 7.0
  2. 45A. Hunter ▲ 46' 7.2
  3. 39J. Woods ▲ 46' 6.6
  4. 8B. Woods ▲ 81' 6.6
  5. 11J. Knowles ▲ 85' 6.6
  6. 20O. Patrick
  7. 30L. Isherwood
  8. 2D. Love
  9. 25J. Smith

Thống kê

014
750
49%Kiểm soát bóng51%
12Dứt điểm14
4Trúng đích4
3Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn4
4Phạt góc7
1Việt vị1
9Phạm lỗi12
1Thẻ vàng5
4Cứu thua1
384Chuyền bóng393
263Chuyền chính xác289
68%Chính xác chuyền74%

So sánh

57Trận đấu61
64Ghi được72
86Thủng lưới103
1.12Bàn thắng mỗi trận1.18
14Giữ sạch lưới15
30Trên 2.5 bàn37
37Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu