Tranmere Rovers F.C. vs Accrington F.C.
Tỷ số chung cuộc: Tranmere Rovers F.C. 0-1 Accrington F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 25 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tranmere Rovers F.C. thắng 4, hòa 3, Accrington F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 22
- Sân vận động
- Prenton Park, Birkenhead, Merseyside
- Phong độ
- DDDWL Tranmere Rovers F.C.
- LLDWL Accrington F.C.
- 14' Liam Coyle
- HT0-0
- 46' ▲ J. O'Brien-Whitmarsh ▼ A. Henderson
- 49' 0-1 S. Whalley
- 52' ▲ K. Dennis ▼ J. Davison
- 53' ▲ C. Wood ▼ J. Garrett
- 56' Josh Woods
- 63' ▲ J. Hawkes ▼ L. OConnor
- 63' ▲ R. Hendry ▼ C. Merrie
- 77' ▲ T. Walton ▼ S. Whalley
- 87' ▲ C. O'Brien ▼ L. Coyle
- 90'+2 Connor Wood
- 90'+7 William Crellin
- 90'+1 ▲ S. Mather ▼ S. Finley
- FT0-1
Đội hình
- 1L. McGee 7.3
- 22L. O'Connor 6.2
- 5T. Davies 7.5
- 6J. Turnbull 7.0
- 2C. Norman 6.6
- 17S. Finley ▼ 90' 7.0
- 16C. Merrie ▼ 63' 6.9
- 15J. Garrett ▼ 53' 6.6
- 30O. Patrick 5.7
- 18C. Jennings 7.0
- 10J. Davison ▼ 52' 6.9
Dự bị 7
- 14K. Dennis ▲ 52' 6.9
- 23C. Wood ▲ 53' 6.9
- 11J. Hawkes ▲ 63' 6.6
- 8R. Hendry ▲ 63' 7.2
- 12S. Mather ▲ 90' 6.3
- 13J. Murphy
- 26L. Jackson
- 13B. Crellin 7.2
- 2D. Love 8.2
- 17D. Matthews 7.9
- 14B. Ward 7.0
- 12S. Quirk 6.9
- 6L. Coyle ▼ 87' 6.7
- 7S. Whalley ⚽ ▼ 77' 7.3
- 10A. Henderson ▼ 46' 7.0
- 4C. Grant 6.7
- 45A. Hunter 7.0
- 39J. Woods 6.9
Dự bị 7
- 43J. O'Brien-Whitmarsh ▲ 46' 7.2
- 23T. Walton ▲ 77' 6.2
- 38C. O'Brien ▲ 87' 6.7
- 24S. Aljofree
- 20C. Brown
- 18C. Caton
- 1M. Kelly
Thống kê
01⚑4
⚑130
63%Kiểm soát bóng37%
18Dứt điểm10
4Trúng đích5
7Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm6
7Bị chặn0
4Phạt góc1
2Việt vị1
10Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
4Cứu thua3
482Chuyền bóng289
344Chuyền chính xác155
71%Chính xác chuyền54%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu61
64Ghi được72
86Thủng lưới103
1.12Bàn thắng mỗi trận1.18
14Giữ sạch lưới15
30Trên 2.5 bàn37
37Hiệp hai32