Accrington F.C. vs Tranmere Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Accrington F.C. 4-1 Tranmere Rovers F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Accrington F.C. thắng 3, hòa 3, Tranmere Rovers F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 46
- Sân vận động
- Wham Stadium, Accrington, Lancashire
- Phong độ
- LLDWL Accrington F.C.
- DDDWL Tranmere Rovers F.C.
- 2' 0-1 L. Norris · R. Hendry
- 4' L. Shipley · J. Nolan 1-1
- HT1-1
- 51' ▲ K. Dennis ▼ H. Saunders
- 51' J. Nolan11m 2-1
- 53' A. Henderson · S. Whalley 3-1
- 72' ▲ S. Taylor ▼ R. Apter
- 78' Liam Coyle
- 82' J. Nolan11m 4-1
- 83' ▲ B. Woods ▼ L. Coyle
- 83' ▲ J. Pritchard ▼ A. Henderson
- 84' ▲ J. Hawkes ▼ L. Norris
- 85' ▲ R. McAlear ▼ C. Merrie
- 89' ▲ M. Lowe ▼ T. Leigh
- 89' ▲ J. Woods ▼ S. Whalley
- 89' ▲ D. Martin ▼ S. Conneely
- 90'+1 Lewis Shipley
- FT4-1
Đội hình
- 21R. Vítek 6.6
- 38C. O'Brien 7.2
- 5B. Hills 7.0
- 16J. Gubbins 6.7
- 2L. Shipley ⚽ 7.9
- 28S. Conneely ▼ 89' 7.0
- 6L. Coyle ▼ 83' 6.7
- 17J. Nolan ⚽2 ⇢ 8.7
- 30A. Henderson ⚽ ▼ 83' 6.9
- 7S. Whalley ⇢ ▼ 89' 7.9
- 18T. Leigh ▼ 89' 7.0
Dự bị 7
- 8B. Woods ▲ 83' 6.7
- 10J. Pritchard ▲ 83' 6.6
- 9M. Lowe ▲ 89' 6.3
- 39J. Woods ▲ 89' 6.3
- 22D. Martin ▲ 89' 6.6
- 1T. Savin
- 12S. Quirk
- 1L. McGee 6.3
- 2L. O'Connor 6.3
- 15B. Hockenhull 6.2
- 30S. Leroy-Belehouan 6.3
- 26J. Norris 6.9
- 25R. Apter ▼ 72' 6.2
- 8R. Hendry ⇢ 7.2
- 16C. Merrie ▼ 85' 6.2
- 19H. Saunders ▼ 51' 6.5
- 9L. Norris ⚽ ▼ 84' 7.2
- 18C. Jennings 6.6
Dự bị 7
- 14K. Dennis ▲ 51' 6.3
- 20S. Taylor ▲ 72' 6.7
- 11J. Hawkes ▲ 84' 6.3
- 23R. McAlear ▲ 85' 6.6
- 13J. Murphy
- 5T. Davies
- 27C. Wood
Thống kê
02⚑9
⚑700
50%Kiểm soát bóng50%
20Dứt điểm10
7Trúng đích2
9Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn4
9Phạt góc7
0Việt vị3
13Phạm lỗi10
2Thẻ vàng0
1Cứu thua3
351Chuyền bóng368
243Chuyền chính xác256
69%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 96 - 48 | +48 | 92 | |
| 2 | 46 | 89 - 52 | +37 | 88 | |
| 3 | 46 | 90 - 47 | +43 | 86 | |
| 4 | 46 | 83 - 68 | +15 | 78 | |
| 5 | 46 | 73 - 68 | +5 | 71 | |
| 6 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 7 | 46 | 73 - 67 | +6 | 70 | |
| 8 | 46 | 62 - 56 | +6 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 59 | +2 | 69 | |
| 10 | 46 | 64 - 51 | +13 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 73 | -4 | 65 | |
| 12 | 46 | 46 - 57 | -11 | 64 | |
| 13 | 46 | 60 - 69 | -9 | 63 | |
| 14 | 46 | 89 - 86 | +3 | 61 | |
| 15 | 46 | 67 - 81 | -14 | 58 | |
| 16 | 46 | 67 - 70 | -3 | 57 | |
| 17 | 46 | 63 - 71 | -8 | 57 | |
| 18 | 46 | 62 - 76 | -14 | 55 | |
| 19 | 46 | 77 - 83 | -6 | 54 | |
| 20 | 46 | 66 - 82 | -16 | 51 | |
| 21 | 46 | 57 - 74 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 59 - 80 | -21 | 45 | |
| 23 | 46 | 59 - 84 | -25 | 42 | |
| 24 | 46 | 44 - 78 | -34 | 42 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu58
86Ghi được78
90Thủng lưới87
1.46Bàn thắng mỗi trận1.34
14Giữ sạch lưới10
37Trên 2.5 bàn31
54Hiệp hai39