Accrington F.C. vs Tranmere Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Accrington F.C. 1-1 Tranmere Rovers F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 28 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Accrington F.C. thắng 3, hòa 3, Tranmere Rovers F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 4
- Phong độ
- LLDWL Accrington F.C.
- DDDWL Tranmere Rovers F.C.
- 16' S. Whalley 1-0
- 35' ▲ L. O'Connor ▼ A. McGowan
- HT1-0
- 46' ▲ C. Grant ▼ A. Henderson
- 55' ▲ F. Sass ▼ S. Whalley
- 61' ▲ B. Blacker ▼ N. Kenneh
- 62' ▲ R. Smallwood ▼ S. Finley
- 63' 1-1 C. Whitaker · J. Davison
- 64' Cameron Norman
- 67' ▲ T. Walton ▼ S. Conneely
- 71' ▲ J. Joseph ▼
- 78' Billy Blacker
- 90'+3 Isaac Heath
- FT1-1
Đội hình
- 13O. Wright 7.5
- 17D. Matthews 7.3
- 5F. Rawson 6.3
- 14B. Ward 7.2
- 2D. Love 7.0
- 28S. Conneely ▼ 67' 7.5
- 6L. Coyle 7.0
- 30I. Heath 6.6
- 7S. Whalley ⚽ ▼ 55' 7.9
- 10A. Henderson ▼ 46' 6.9
- 8P. Madden 6.2
Dự bị 7
- 1M. Kelly
- 3F. Sass ▲ 55' 6.9
- 4C. Grant ▲ 46' 6.3
- 16J. Bauress
- 18C. Caton
- 20C. Brown
- 23T. Walton ▲ 67' 6.7
- 13J. Murphy 7.7
- 30A. McGowan ▼ 35' 5.9
- 5N. Smith 6.3
- 3P. Brough 6.9
- 2C. Norman 5.6
- 8S. Finley ▼ 62' 6.6
- 42N. Kenneh ▼ 61' 6.3
- 11O. Patrick 6.2
- 18C. Jennings 5.9
- 7C. Whitaker ⚽ 6.9
- 10J. Davison ⇢ 6.2
Dự bị 7
- 12J. Barrett
- 6R. Smallwood ▲ 62' 6.9
- 14J. Joseph ▲ 71' 6.7
- 17S. Solomon
- 22L. O'Connor ▲ 35' 6.9
- 24B. Blacker ▲ 61' 6.3
- 25T. Harris
Thống kê
01⚑4
⚑220
40%Kiểm soát bóng60%
15Dứt điểm9
4Trúng đích3
5Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn3
4Phạt góc2
4Việt vị0
5Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
2Cứu thua3
275Chuyền bóng421
130Chuyền chính xác252
47%Chính xác chuyền60%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu53
68Ghi được62
78Thủng lưới91
1.17Bàn thắng mỗi trận1.17
12Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn30
33Hiệp hai38