Accrington F.C. vs Tranmere Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Accrington F.C. 2-2 Tranmere Rovers F.C. tại League Cup, 9 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Accrington F.C. thắng 3, hòa 3, Tranmere Rovers F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- League Cup · 1st Round
- Sân vận động
- Wham Stadium, Accrington, Lancashire
- Trọng tài
- R. Lewis
- Phong độ
- LLDWL Accrington F.C.
- DDDWL Tranmere Rovers F.C.
- 37' K. Adedoyin · J. Pritchard 1-0
- 39' R. Astley · T. Leigh 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ H. Pell ▼ T. Leigh
- 46' ▲ M. Sangare ▼ R. Longelo-Mbule
- 46' ▲ R. McAlear ▼ J. Turnbull
- 62' 2-1 J. Hawkes · R. McAlear
- 71' ▲ J. Mumbongo ▼ C. Merrie
- 77' ▲ S. Whalley ▼ M. Lowe
- 78' ▲ L. Coyle ▼ D. Martin
- 82' ▲ R. Hughes ▼ L. OConnor
- 87' ▲ J. Woods ▼ K. Adedoyin
- 90'+2 Mitchell Clark
- 90'+3 2-2 R. Astleyphản lưới
- 120'+1 2-3 K. Hemmings11m
- 120'+2 S. McConville11m 3-3
- 120'+3 3-4 J. Hawkes11m
- 120'+4 S. Whalley11m 4-4
- 120'+5 R. Hughes11mhỏng 11m
- 120'+6 J. Pritchard11mhỏng 11m
- 120'+7 4-5 P. Lewis11m
- 120'+8 R. Astley11m 5-5
- 120'+9 5-6 L. Robinson11m
- 120'+10 H. Pell11m 6-6
- 120'+11 6-7 R. McAlear11m
- 120'+12 M. Clark11m 7-7
- 120'+13 J. Woods11m 8-7
- 120'+14 8-8 N. Byrne11m
- 120'+15 8-9 J. Dacres-Cogley11m
- 120'+16 L. Coyle11m 9-9
- 120'+17 9-10 E. Bristow11m
- 120'+18 M. Sangare11m 10-10
- 120'+19 H. Rodgers11m 11-10
- 120'+20 11-11 J. Mumbongo11m
- 120'+21 11-12 M. Hewelt11m
- 120'+22 L. Jensen11m 12-12
- 120'+23 12-13 K. Hemmings11m
- 120'+24 S. McConville11m 13-13
- 120'+25 13-14 J. Hawkes11m
- 120'+26 S. Whalley11mhỏng 11m
- FT2-2
Đội hình
- 1L. Jensen 7.0
- 2M. Clark 6.5
- 16H. Rodgers 7.6
- 5R. Astley ⚽ 7.2
- 14R. Longelo-Mbule ▼ 46' 7.3
- 9M. Lowe ▼ 77' 6.6
- 22D. Martin ▼ 78' 6.7
- 8T. Leigh ⇢ ▼ 46' 7.2
- 11S. McConville 7.7
- 10J. Pritchard ⇢ 6.6
- 19K. Adedoyin ⚽ ▼ 87' 7.3
Dự bị 9
- 18H. Pell ▲ 46' 6.9
- 15M. Sangare ▲ 46' 6.7
- 7S. Whalley ▲ 77' 6.2
- 6L. Coyle ▲ 78' 6.6
- 39J. Woods ▲ 87' 6.9
- 25A. Procter
- 28S. Conneely
- 40T. Savin
- 21H. Perritt
- 23M. Hewelt 7.2
- 2J. Dacres-Cogley 7.0
- 19N. Byrne 6.9
- 14J. Turnbull ▼ 46' 6.6
- 21L. Robinson 6.7
- 3E. Bristow 7.3
- 22P. Lewis 6.3
- 4L. O'Connor 6.9
- 6C. Merrie ▼ 71' 7.0
- 11J. Hawkes ⚽ 8.0
- 10K. Hemmings 6.9
Dự bị 8
- 8R. McAlear ▲ 46' 7.2
- 25J. Mumbongo ▲ 71' 7.2
- 17R. Hughes ▲ 82' 6.2
- 1R. Doohan
- 30A. Lomax
- 15B. Hockenhall
- 13J. Murphy
- 29M. Fisher
Thống kê
01⚑3
⚑300
53%Kiểm soát bóng47%
18Dứt điểm7
2Trúng đích3
9Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn1
3Phạt góc3
2Việt vị0
11Phạm lỗi14
1Thẻ vàng0
2Cứu thua0
406Chuyền bóng361
303Chuyền chính xác239
75%Chính xác chuyền66%
So sánh
68Trận đấu60
72Ghi được70
99Thủng lưới73
1.06Bàn thắng mỗi trận1.17
20Giữ sạch lưới20
30Trên 2.5 bàn24
46Hiệp hai33