Accrington F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 2:0 · 11m 11:12
·
Tranmere Rovers F.C.

Accrington F.C. vs Tranmere Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Accrington F.C. 2-2 Tranmere Rovers F.C. tại League Cup, 9 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Accrington F.C. thắng 3, hòa 3, Tranmere Rovers F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · 1st Round
Sân vận động
Wham Stadium, Accrington, Lancashire
Trọng tài
R. Lewis
Phong độ
LLDWL Accrington F.C.
DDDWL Tranmere Rovers F.C.
  1. 37' K. Adedoyin · J. Pritchard 1-0
  2. 39' R. Astley · T. Leigh 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' H. Pell T. Leigh
  5. 46' M. Sangare R. Longelo-Mbule
  6. 46' R. McAlear J. Turnbull
  7. 62' 2-1 J. Hawkes · R. McAlear
  8. 71' J. Mumbongo C. Merrie
  9. 77' S. Whalley M. Lowe
  10. 78' L. Coyle D. Martin
  11. 82' R. Hughes L. OConnor
  12. 87' J. Woods K. Adedoyin
  13. 90'+2 Mitchell Clark
  14. 90'+3 2-2 R. Astleyphản lưới
  15. 120'+1 2-3 K. Hemmings11m
  16. 120'+2 S. McConville11m 3-3
  17. 120'+3 3-4 J. Hawkes11m
  18. 120'+4 S. Whalley11m 4-4
  19. 120'+5 R. Hughes11mhỏng 11m
  20. 120'+6 J. Pritchard11mhỏng 11m
  21. 120'+7 4-5 P. Lewis11m
  22. 120'+8 R. Astley11m 5-5
  23. 120'+9 5-6 L. Robinson11m
  24. 120'+10 H. Pell11m 6-6
  25. 120'+11 6-7 R. McAlear11m
  26. 120'+12 M. Clark11m 7-7
  27. 120'+13 J. Woods11m 8-7
  28. 120'+14 8-8 N. Byrne11m
  29. 120'+15 8-9 J. Dacres-Cogley11m
  30. 120'+16 L. Coyle11m 9-9
  31. 120'+17 9-10 E. Bristow11m
  32. 120'+18 M. Sangare11m 10-10
  33. 120'+19 H. Rodgers11m 11-10
  34. 120'+20 11-11 J. Mumbongo11m
  35. 120'+21 11-12 M. Hewelt11m
  36. 120'+22 L. Jensen11m 12-12
  37. 120'+23 12-13 K. Hemmings11m
  38. 120'+24 S. McConville11m 13-13
  39. 120'+25 13-14 J. Hawkes11m
  40. 120'+26 S. Whalley11mhỏng 11m
  41. FT2-2

Đội hình

Accrington F.C. Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: J. Coleman
  1. 1L. Jensen 7.0
  2. 2M. Clark 6.5
  3. 16H. Rodgers 7.6
  4. 5R. Astley 7.2
  5. 14R. Longelo-Mbule ▼ 46' 7.3
  6. 9M. Lowe ▼ 77' 6.6
  7. 22D. Martin ▼ 78' 6.7
  8. 8T. Leigh ▼ 46' 7.2
  9. 11S. McConville 7.7
  10. 10J. Pritchard 6.6
  11. 19K. Adedoyin ▼ 87' 7.3

Dự bị 9

  1. 18H. Pell ▲ 46' 6.9
  2. 15M. Sangare ▲ 46' 6.7
  3. 7S. Whalley ▲ 77' 6.2
  4. 6L. Coyle ▲ 78' 6.6
  5. 39J. Woods ▲ 87' 6.9
  6. 25A. Procter
  7. 28S. Conneely
  8. 40T. Savin
  9. 21H. Perritt
Tranmere Rovers F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: M. Mellon
  1. 23M. Hewelt 7.2
  2. 2J. Dacres-Cogley 7.0
  3. 19N. Byrne 6.9
  4. 14J. Turnbull ▼ 46' 6.6
  5. 21L. Robinson 6.7
  6. 3E. Bristow 7.3
  7. 22P. Lewis 6.3
  8. 4L. O'Connor 6.9
  9. 6C. Merrie ▼ 71' 7.0
  10. 11J. Hawkes 8.0
  11. 10K. Hemmings 6.9

Dự bị 8

  1. 8R. McAlear ▲ 46' 7.2
  2. 25J. Mumbongo ▲ 71' 7.2
  3. 17R. Hughes ▲ 82' 6.2
  4. 1R. Doohan
  5. 30A. Lomax
  6. 15B. Hockenhall
  7. 13J. Murphy
  8. 29M. Fisher

Thống kê

013
300
53%Kiểm soát bóng47%
18Dứt điểm7
2Trúng đích3
9Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn1
3Phạt góc3
2Việt vị0
11Phạm lỗi14
1Thẻ vàng0
2Cứu thua0
406Chuyền bóng361
303Chuyền chính xác239
75%Chính xác chuyền66%

So sánh

68Trận đấu60
72Ghi được70
99Thủng lưới73
1.06Bàn thắng mỗi trận1.17
20Giữ sạch lưới20
30Trên 2.5 bàn24
46Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu