Barnet F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Swindon Town F.C.

Barnet F.C. vs Swindon Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Barnet F.C. 1-2 Swindon Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 17 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Barnet F.C. thắng 2, hòa 1, Swindon Town F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 33
Sân vận động
The Hive Stadium, London
Phong độ
WDDDW Barnet F.C.
WLWWL Swindon Town F.C.
  1. 9' A. Senior · M. Shelton 1-0
  2. HT1-0
  3. 50' 1-1 O. Clarke
  4. 55' M. Olakigbe J. Batty
  5. 63' 1-2 O. Clarke · F. Holman
  6. 64' O. Hawkins K. Tshimanga
  7. 68' O. Palmer J. Hoilett
  8. 68' T. Nichols A. Borland
  9. 69' B. Winterburn A. Hartigan
  10. 69' J. Howland I. Kanu
  11. 81' K. Smith J. Kizzi
  12. 81' B. Assombalonga M. Shelton
  13. 84' Ben Winterburn
  14. 87' F. Mabete W. Wright
  15. 87' B. Kirkman F. Holman
  16. 90'+6 Joe Snowdon
  17. FT1-2

Đội hình

Barnet F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Dean Brennan
  1. 29C. Slicker 6.2
  2. 4D. Collinge 7.2
  3. 30J. Kizzi ▼ 81' 6.6
  4. 25N. Tavares 7.2
  5. 5A. Senior 7.3
  6. 18A. Hartigan ▼ 69' 6.6
  7. 28N. Ofoborh 7.7
  8. 15R. Glover 7.3
  9. 19M. Shelton ▼ 81' 6.5
  10. 11I. Kanu ▼ 69' 6.3
  11. 20K. Tshimanga ▼ 64' 6.5

Dự bị 7

  1. 13O. Evans
  2. 12O. Hawkins ▲ 64' 6.9
  3. 23K. Smith ▲ 81' 7.2
  4. 16B. Winterburn ▲ 69' 6.5
  5. 27B. Assombalonga ▲ 81' 6.7
  6. 17J. Howland ▲ 69' 6.5
  7. 22P. Chinedu
Swindon Town F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Scott Holloway Ian
  1. 1C. Ripley 6.9
  2. 19J. Snowdon 6.5
  3. 5W. Wright ▼ 87' 6.9
  4. 22J. Knight-Lebel 6.9
  5. 26J. Batty ▼ 55' 6.3
  6. 18G. Kilkenny 6.9
  7. 24F. Holman ▼ 87' 6.3
  8. 8O. Clarke ⚽2 9.5
  9. 25A. Borland ▼ 68' 6.5
  10. 30J. Hoilett ▼ 68' 6.3
  11. 23A. Drinan 6.0

Dự bị 7

  1. 12L. Ward
  2. 3F. Mabete ▲ 87' 7.0
  3. 28O. Palmer ▲ 68' 6.5
  4. 7T. Nichols ▲ 68' 6.3
  5. 29M. Olakigbe ▲ 55' 6.3
  6. 34B. Kirkman ▲ 87' 6.7
  7. 21J. Scanlon

Thống kê

013
110
55%Kiểm soát bóng45%
8Dứt điểm8
2Trúng đích4
4Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
3Phạt góc1
3Việt vị2
11Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
2Cứu thua1
407Chuyền bóng343
267Chuyền chính xác232
66%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu59
87Ghi được107
70Thủng lưới74
1.55Bàn thắng mỗi trận1.81
17Giữ sạch lưới18
29Trên 2.5 bàn41
45Hiệp hai60

Đối đầu

Trang trận đấu