Swindon Town F.C.
4 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Barnet F.C.

Swindon Town F.C. vs Barnet F.C.

Tỷ số chung cuộc: Swindon Town F.C. 4-0 Barnet F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 24 tháng 9, 2011. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Swindon Town F.C. thắng 5, hòa 1, Barnet F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 10
Phong độ
WLWWL Swindon Town F.C.
WDDDW Barnet F.C.
  1. 11' R. De Vita 1-0
  2. 22' M. Ritchie 2-0
  3. 45'+3 M. Kerrouche 3-0
  4. HT3-0
  5. 56' L. Magera R. De Vita
  6. 64' R. Holmes M. Byrne
  7. 65' M. Ritchie 4-0
  8. 66' A. Flint A. Comazzi
  9. 77' Ahmed Abdulla J. Smith
  10. FT4-0

Đội hình

Swindon Town F.C.
  1. 26P. Smith
  2. 8S. Ferry
  3. 7P. Caddis
  4. 5J. Devera
  5. 3C. Kennedy
  6. 6A. Comazzi ▼ 66'
  7. 24J. Smith ▼ 77'
  8. 10M. Ritchie
  9. 23R. De Vita ▼ 56'
  10. 17A. Connell
  11. 39M. Kerrouche

Dự bị 5

  1. 29L. Magera ▲ 56'
  2. 4A. Flint ▲ 66'
  3. 32Ahmed Abdulla ▲ 77'
  4. 1M. Lanzano
  5. 28M. Storey
Barnet F.C.
  1. 1D. Brill
  2. 5D. Dennehy
  3. 15A. Uddin
  4. 20M. Marshall
  5. 22D. Leach
  6. 21C. Kamdjo
  7. 8M. Byrne ▼ 64'
  8. 4M. Hughes
  9. 28T. Fraser
  10. 9S. Kabba
  11. 23I. McLeod

Dự bị 5

  1. 11R. Holmes ▲ 64'
  2. 18L. O'Brien
  3. 3J. Parkes
  4. 10S. Deering
  5. 24C. Taylor

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Swindon Town F.C.
46 75 - 32 +43 93
2
Shrewsbury Town F.C.
46 66 - 41 +25 88
3
Crawley Town F.C.
46 76 - 54 +22 84
4
Southend United F.C.
46 77 - 48 +29 83
5
Torquay United F.C.
46 63 - 50 +13 81
6
Cheltenham Town F.C.
46 66 - 50 +16 77
7
Crewe Alexandra F.C.
46 67 - 59 +8 72
8
Gillingham F.C.
46 79 - 62 +17 70
9
Oxford United F.C.
46 59 - 48 +11 68
10
Rotherham United F.C.
46 67 - 63 +4 67
11
Aldershot Town F.C.
46 54 - 52 +2 66
12
Port Vale F.C.
46 68 - 60 +8 59
13
Bristol Rovers F.C.
46 60 - 70 -10 57
14
Accrington F.C.
46 54 - 66 -12 57
15
Morecambe F.C.
46 63 - 57 +6 56
16
Wimbledon F.C.
46 62 - 78 -16 54
17
Burton Albion F.C.
46 54 - 81 -27 54
18
Bradford City A.F.C.
46 54 - 59 -5 50
19
Dagenham & Redbridge F.C.
46 50 - 72 -22 50
20
Northampton Town F.C.
46 56 - 79 -23 48
21
Plymouth Argyle F.C.
46 47 - 64 -17 46
22
Barnet F.C.
46 52 - 79 -27 46
23
Hereford United F.C.
46 50 - 70 -20 44
24
Macclesfield Town F.C.
46 39 - 64 -25 37
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu56
89Ghi được67
44Thủng lưới90
1.56Bàn thắng mỗi trận1.2
29Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn32
52Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu