Barnet F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Swindon Town F.C.

Barnet F.C. vs Swindon Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Barnet F.C. 0-2 Swindon Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 3 tháng 4, 2012. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Barnet F.C. thắng 2, hòa 1, Swindon Town F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 30
Phong độ
WDDDW Barnet F.C.
WLWWL Swindon Town F.C.
  1. 13' 0-1 R. Murray
  2. 31' 0-2 O. Risser
  3. 36' R. Holmes M. Byrne
  4. HT0-2
  5. 56' S. Ferry J. Smith
  6. 63' S. McGleish I. McLeod
  7. 78' N. Thompson L. Rooney
  8. 82' A. Connell R. De Vita
  9. FT0-2

Đội hình

Barnet F.C.
  1. 1D. Brill
  2. 30P. Downing
  3. 17M. Hector
  4. 19J. Saville
  5. 8M. Byrne ▼ 36'
  6. 4M. Hughes
  7. 10S. Deering
  8. 15A. Yiadom
  9. 12J. Mustoe
  10. 23I. McLeod ▼ 63'
  11. 22B. May

Dự bị 5

  1. 11R. Holmes ▲ 36'
  2. 7S. McGleish ▲ 63'
  3. 3J. Parkes
  4. 18L. O'Brien
  5. 25A. N'Diaye
Swindon Town F.C.
  1. 35W. Foderingham
  2. 2J. McEveley
  3. 13O. Risser
  4. 5J. Devera
  5. 4A. Flint
  6. 12A. McCormack
  7. 24J. Smith ▼ 56'
  8. 19L. Rooney ▼ 78'
  9. 23R. De Vita ▼ 82'
  10. 9P. Benson
  11. 34R. Murray

Dự bị 5

  1. 8S. Ferry ▲ 56'
  2. 15N. Thompson ▲ 78'
  3. 17A. Connell ▲ 82'
  4. 14J. Bostock
  5. 26P. Smith

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Swindon Town F.C.
46 75 - 32 +43 93
2
Shrewsbury Town F.C.
46 66 - 41 +25 88
3
Crawley Town F.C.
46 76 - 54 +22 84
4
Southend United F.C.
46 77 - 48 +29 83
5
Torquay United F.C.
46 63 - 50 +13 81
6
Cheltenham Town F.C.
46 66 - 50 +16 77
7
Crewe Alexandra F.C.
46 67 - 59 +8 72
8
Gillingham F.C.
46 79 - 62 +17 70
9
Oxford United F.C.
46 59 - 48 +11 68
10
Rotherham United F.C.
46 67 - 63 +4 67
11
Aldershot Town F.C.
46 54 - 52 +2 66
12
Port Vale F.C.
46 68 - 60 +8 59
13
Bristol Rovers F.C.
46 60 - 70 -10 57
14
Accrington F.C.
46 54 - 66 -12 57
15
Morecambe F.C.
46 63 - 57 +6 56
16
Wimbledon F.C.
46 62 - 78 -16 54
17
Burton Albion F.C.
46 54 - 81 -27 54
18
Bradford City A.F.C.
46 54 - 59 -5 50
19
Dagenham & Redbridge F.C.
46 50 - 72 -22 50
20
Northampton Town F.C.
46 56 - 79 -23 48
21
Plymouth Argyle F.C.
46 47 - 64 -17 46
22
Barnet F.C.
46 52 - 79 -27 46
23
Hereford United F.C.
46 50 - 70 -20 44
24
Macclesfield Town F.C.
46 39 - 64 -25 37
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu57
67Ghi được89
90Thủng lưới44
1.2Bàn thắng mỗi trận1.56
13Giữ sạch lưới29
32Trên 2.5 bàn22
41Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu