Barnet F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Swindon Town F.C.

Barnet F.C. vs Swindon Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Barnet F.C. 1-2 Swindon Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 1 tháng 1, 2018. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Barnet F.C. thắng 2, hòa 1, Swindon Town F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 26
Sân vận động
The Hive Stadium, London
Trọng tài
Craig Hicks, England
Phong độ
WDDDW Barnet F.C.
WLWWL Swindon Town F.C.
  1. 17' 0-1 E. Iandolo
  2. 20' J. Akinde · J. Campbell-Ryce 1-1
  3. 24' D. Tutonda A. Blackman
  4. 45' Michael Nelson
  5. 45'+2 1-2 M. Preston · E. Iandolo
  6. HT1-2
  7. 46' K. Gordon A. Linganzi
  8. 71' P. Mullin K. Woolery
  9. 77' Kellan Gordon
  10. 81' B. Purkiss K. Knoyle
  11. 84' Tutonda
  12. 88' S. Akinola W. Fonguck
  13. 89' Jamal Campbell-Ryce
  14. FT1-2

Đội hình

Barnet F.C. HLV: M. McGhee
  1. 21C. Ross
  2. 6M. Nelson
  3. 24A. Blackman ▼ 24'
  4. 2R. Brindley
  5. 5Ricardo
  6. 10J. Campbell-Ryce
  7. 20M. Vilhete
  8. 18W. Fonguck ▼ 88'
  9. 12J. Taylor
  10. 9J. Akinde
  11. 11S. Coulthirst

Dự bị 7

  1. 13D. Tutonda ▲ 24'
  2. 14S. Akinola ▲ 88'
  3. 4C. Clough
  4. 7R. Watson
  5. 23A. Nicholls
  6. 26D. Sweeney
  7. 34R. McKenzie-Lyle
Swindon Town F.C. HLV: D. Flitcroft
  1. 21R. Charles-Cook
  2. 5C. Robertson
  3. 6O. Lancashire
  4. 4M. Preston
  5. 24K. Knoyle ▼ 81'
  6. 16A. Linganzi ▼ 46'
  7. 8J. Dunne
  8. 14E. Iandolo
  9. 9L. Norris
  10. 22K. Woolery ▼ 71'
  11. 30K. Anderson

Dự bị 7

  1. 20K. Gordon ▲ 46'
  2. 7P. Mullin ▲ 71'
  3. 2B. Purkiss ▲ 81'
  4. 12W. Henry
  5. 18D. McDermott
  6. 27S. Twine
  7. 31M. Taylor

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Luton Town F.C.
33 72 - 32 +40 67
2
Accrington F.C.
32 56 - 37 +19 61
3
Wycombe Wanderers F.C.
32 63 - 46 +17 59
4
Notts County F.C.
32 54 - 35 +19 57
5
Mansfield Town F.C.
32 51 - 34 +17 56
6
Swindon Town F.C.
33 51 - 47 +4 54
7
Lincoln City F.C.
32 44 - 30 +14 53
8
Exeter City F.C.
30 41 - 35 +6 52
9
Coventry City F.C.
32 36 - 27 +9 50
10
Colchester United F.C.
33 45 - 39 +6 50
11
Crawley Town F.C.
33 38 - 40 -2 48
12
Newport County A.F.C.
32 41 - 43 -2 46
13
Carlisle United F.C
32 44 - 44 0 42
14
Cambridge United F.C.
32 31 - 43 -12 42
15
Cheltenham Town F.C.
33 46 - 48 -2 39
16
Stevenage F.C.
33 42 - 48 -6 39
17
Yeovil Town F.C.
32 45 - 50 -5 38
18
Grimsby Town F.C.
33 29 - 47 -18 36
19
Port Vale F.C.
32 35 - 46 -11 34
20
Forest Green Rovers F.C.
32 36 - 55 -19 32
21
Morecambe F.C.
31 29 - 41 -12 31
22
Crewe Alexandra F.C.
32 35 - 54 -19 30
23
Chesterfield F.C.
32 33 - 58 -25 27
24
Barnet F.C.
32 30 - 48 -18 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu53
56Ghi được83
76Thủng lưới80
1.08Bàn thắng mỗi trận1.57
8Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn34
35Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu