Swindon Town F.C. vs Barnet F.C.
Tỷ số chung cuộc: Swindon Town F.C. 1-4 Barnet F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 2 tháng 9, 2017. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Swindon Town F.C. thắng 5, hòa 1, Barnet F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 5
- Trọng tài
- James Linington, England
- Phong độ
- WLWWL Swindon Town F.C.
- WDDDW Barnet F.C.
- 10' 0-1 S. Coulthirst
- 12' Luke Norris
- 16' 0-2 J. Campbell-Ryce11m
- HT0-2
- 46' ▲ P. Mullin ▼ M. Taylor
- 46' ▲ D. Conroy ▼ O. Lancashire
- 50' Donald McDermott
- 60' ▲ J. Akpa Akpro ▼ D. Tarpey
- 65' 0-3 S. Coulthirst · J. Campbell-Ryce
- 66' ▲ K. Woolery ▼ K. Anderson
- 69' 0-4 S. Coulthirst · H. Taylor
- 78' L. Norris · C. Hussey 1-4
- 80' Andre Blackman
- 89' ▲ E. Mason-Clark ▼ S. Coulthirst
- 90'+3 ▲ W. Fonguck ▼ J. Taylor
- FT1-4
Đội hình
- 1L. Vigouroux
- 3C. Hussey ⇢
- 2B. Purkiss
- 5C. Robertson
- 6O. Lancashire ▼ 46'
- 31M. Taylor ▼ 46'
- 18D. McDermott
- 16A. Linganzi
- 9L. Norris ⚽
- 19T. Elšnik
- 30K. Anderson ▼ 66'
Dự bị 7
- 7P. Mullin ▲ 46'
- 25D. Conroy ▲ 46'
- 22K. Woolery ▲ 66'
- 21R. Charles-Cook
- 20K. Gordon
- 8J. Dunne
- 11J. Brophy
- 21C. Ross
- 6M. Nelson
- 24A. Blackman
- 5Ricardo
- 16H. Taylor
- 13D. Tutonda
- 10J. Campbell-Ryce ⚽ ⇢
- 20M. Vilhete
- 12J. Taylor ▼ 90'
- 36D. Tarpey ▼ 60'
- 11S. Coulthirst ⚽3 ▼ 89'
Dự bị 7
- 25J. Akpa Akpro ▲ 60'
- 27E. Mason-Clark ▲ 89'
- 18W. Fonguck ▲ 90'
- 4C. Clough
- 15Rubén Bover
- 30J. Amaluzor
- 34R. McKenzie-Lyle
Thống kê
11⚑5
⚑401
51%Kiểm soát bóng49%
8Dứt điểm9
6Trúng đích4
1Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm0
1Bị chặn3
5Phạt góc4
0Việt vị6
13Phạm lỗi9
1Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ1
0Cứu thua5
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 72 - 32 | +40 | 67 | |
| 2 | 32 | 56 - 37 | +19 | 61 | |
| 3 | 32 | 63 - 46 | +17 | 59 | |
| 4 | 32 | 54 - 35 | +19 | 57 | |
| 5 | 32 | 51 - 34 | +17 | 56 | |
| 6 | 33 | 51 - 47 | +4 | 54 | |
| 7 | 32 | 44 - 30 | +14 | 53 | |
| 8 | 30 | 41 - 35 | +6 | 52 | |
| 9 | 32 | 36 - 27 | +9 | 50 | |
| 10 | 33 | 45 - 39 | +6 | 50 | |
| 11 | 33 | 38 - 40 | -2 | 48 | |
| 12 | 32 | 41 - 43 | -2 | 46 | |
| 13 | 32 | 44 - 44 | 0 | 42 | |
| 14 | 32 | 31 - 43 | -12 | 42 | |
| 15 | 33 | 46 - 48 | -2 | 39 | |
| 16 | 33 | 42 - 48 | -6 | 39 | |
| 17 | 32 | 45 - 50 | -5 | 38 | |
| 18 | 33 | 29 - 47 | -18 | 36 | |
| 19 | 32 | 35 - 46 | -11 | 34 | |
| 20 | 32 | 36 - 55 | -19 | 32 | |
| 21 | 31 | 29 - 41 | -12 | 31 | |
| 22 | 32 | 35 - 54 | -19 | 30 | |
| 23 | 32 | 33 - 58 | -25 | 27 | |
| 24 | 32 | 30 - 48 | -18 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu52
83Ghi được56
80Thủng lưới76
1.57Bàn thắng mỗi trận1.08
15Giữ sạch lưới8
34Trên 2.5 bàn24
43Hiệp hai35