Swindon Town F.C. vs Barnet F.C.
Tỷ số chung cuộc: Swindon Town F.C. 0-2 Barnet F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 19 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Swindon Town F.C. thắng 5, hòa 1, Barnet F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 4
- Phong độ
- WLWWL Swindon Town F.C.
- WDDDW Barnet F.C.
- 38' Harry Smith
- 43' Will Wright
- HT0-0
- 58' ▲ G. Kilkenny ▼ H. Smith
- 59' ▲ P. Glatzel ▼ P. Ehibhatiomhan
- 59' ▲ D. Butterworth ▼ T. Nichols
- 66' ▲ B. Bodin ▼ J. Snowdon
- 75' ▲ E. Osadebe ▼ A. Hartigan
- 75' ▲ S. High ▼ R. Galvin
- 82' ▲ L. Ndlovu ▼ O. Hawkins
- 85' 0-1 E. Osadebe
- 90'+11 Dennis Adeniran
- 90'+7 Ollie Kensdale
- 90'+1 Mark Shelton
- 90'+4 ▲ D. Adeniran ▼ C. Stead
- 90' 0-2 D. Adeniran
- FT0-2
Đội hình
- 1C. Ripley 6.9
- 5W. Wright 6.9
- 16T. Wilson-Brown 6.5
- 26F. Munroe 6.9
- 33J. McGregor 7.5
- 7T. Nichols ▼ 59' 6.3
- 44D. Oldaker 6.7
- 19J. Snowdon ▼ 66' 6.6
- 23A. Drinan 6.7
- 20P. Ehibhatiomhan ▼ 59' 6.5
- 10H. Smith ▼ 58' 6.9
Dự bị 7
- 12L. Ward
- 3F. Mabete
- 9P. Glatzel ▲ 59' 6.6
- 14D. Butterworth ▲ 59' 6.6
- 18G. Kilkenny ▲ 58' 6.3
- 31B. Bodin ▲ 66' 6.7
- 34B. Kirkman
- 29C. Slicker 7.6
- 4D. Collinge 7.0
- 22O. Kensdale 6.9
- 5A. Senior 6.9
- 11I. Kanu 6.2
- 15R. Glover 6.6
- 18A. Hartigan ▼ 75' 6.9
- 19M. Shelton 6.2
- 3R. Galvin ▼ 75' 6.7
- 10C. Stead ▼ 90' 6.7
- 12O. Hawkins ▼ 82' 6.3
Dự bị 7
- 1J. Wright
- 6E. Osadebe ⚽ ▲ 75' 7.9
- 7S. High ▲ 75' 6.5
- 17Z. Brunt
- 23K. Smith
- 9L. Ndlovu ▲ 82' 6.5
- 35D. Adeniran ⚽ ▲ 90' 7.5
Thống kê
02⚑6
⚑830
51%Kiểm soát bóng49%
8Dứt điểm11
4Trúng đích5
2Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
6Phạt góc8
2Việt vị9
13Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
3Cứu thua4
284Chuyền bóng266
178Chuyền chính xác165
63%Chính xác chuyền62%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu56
107Ghi được87
74Thủng lưới70
1.81Bàn thắng mỗi trận1.55
18Giữ sạch lưới17
41Trên 2.5 bàn29
60Hiệp hai45