Barnet F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Crewe Alexandra F.C.

Barnet F.C. vs Crewe Alexandra F.C.

Tỷ số chung cuộc: Barnet F.C. 1-1 Crewe Alexandra F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 3 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Barnet F.C. thắng 3, hòa 2, Crewe Alexandra F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 25
Sân vận động
The Hive Stadium, London
Phong độ
WDDDW Barnet F.C.
LDDDD Crewe Alexandra F.C.
  1. 7' K. Tshimanga 1-0
  2. 32' 1-1 O. Lunt · R. Hutchinson
  3. HT1-1
  4. 46' A. Hartigan O. Hawkins
  5. 48' Reece Hutchinson
  6. 59' P. Chinedu A. Senior
  7. 64' M. Holicek T. O'Reilly
  8. 72' Owen Lunt
  9. 76' R. Browne I. Kanu
  10. 76' K. Smith N. Tavares
  11. 76' C. Thomas O. Lunt
  12. 76' C. Finney J. Powell
  13. 82' Alfie Pond
  14. 85' M. Demetriou A. Thibaut
  15. 88' D. Jaiyesimi N. Ofoborh
  16. FT1-1

Đội hình

Barnet F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Dean Brennan
  1. 29C. Slicker 7.3
  2. 30J. Kizzi 7.7
  3. 25N. Tavares ▼ 76' 6.9
  4. 4D. Collinge 6.9
  5. 5A. Senior ▼ 59' 6.6
  6. 19M. Shelton 7.3
  7. 28N. Ofoborh ▼ 88' 6.9
  8. 15R. Glover 6.9
  9. 11I. Kanu ▼ 76' 6.9
  10. 20K. Tshimanga 7.2
  11. 12O. Hawkins ▼ 46' 6.9

Dự bị 7

  1. 13O. Evans
  2. 7D. Jaiyesimi ▲ 88' 6.7
  3. 8R. Browne ▲ 76' 6.7
  4. 18A. Hartigan ▲ 46' 6.9
  5. 22P. Chinedu ▲ 59' 6.6
  6. 23K. Smith ▲ 76' 6.5
  7. 27B. Assombalonga
Crewe Alexandra F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Lee Bell
  1. 41I. Lawlor 6.2
  2. 2L. Billington 7.2
  3. 18J. Connolly 7.3
  4. 25A. Pond 7.0
  5. 3R. Hutchinson 6.9
  6. 23J. Powell ▼ 76' 6.7
  7. 19O. Lunt ▼ 76' 7.2
  8. 26T. O'Reilly ▼ 64' 6.9
  9. 20C. Agius 6.5
  10. 24J. March 6.9
  11. 29A. Thibaut ▼ 85' 6.0

Dự bị 7

  1. 1T. Booth
  2. 5M. Demetriou ▲ 85' 7.0
  3. 8C. Thomas ▲ 76' 6.9
  4. 14C. Finney ▲ 76' 6.9
  5. 17M. Holicek ▲ 64' 6.7
  6. 30S. Dancey
  7. 32L. Moore

Thống kê

008
230
60%Kiểm soát bóng40%
15Dứt điểm8
3Trúng đích4
4Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm1
8Bị chặn3
8Phạt góc2
1Việt vị3
8Phạm lỗi12
0Thẻ vàng3
4Cứu thua2
437Chuyền bóng302
337Chuyền chính xác218
77%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu60
87Ghi được108
70Thủng lưới80
1.55Bàn thắng mỗi trận1.8
17Giữ sạch lưới13
29Trên 2.5 bàn36
45Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu