Crewe Alexandra F.C.
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Barnet F.C.

Crewe Alexandra F.C. vs Barnet F.C.

Tỷ số chung cuộc: Crewe Alexandra F.C. 4-1 Barnet F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 6 tháng 5, 2017. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Crewe Alexandra F.C. thắng 3, hòa 2, Barnet F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 46
Phong độ
LDDDD Crewe Alexandra F.C.
WDDDW Barnet F.C.
  1. 8' C. Dagnall · J. Jones 1-0
  2. 25' C. Dagnall · O. Turton 2-0
  3. 29' E. Johnson D. Tutonda
  4. 45'+3 C. Ainley C. Cooke
  5. HT2-0
  6. 46' E. Mason-Clark W. Fonguck
  7. 64' 2-1 C. Weston · H. Taylor
  8. 67' C. Dagnall · Z. Bakayogo 3-1
  9. 69' L. Coulson J. Campbell-Ryce
  10. 72' O. Finney J. Jones
  11. 76' G. Cooper · B. Garratt 4-1
  12. 78' C. Kirk G. Cooper
  13. FT4-1

Đội hình

Crewe Alexandra F.C. HLV: D. Artell
  1. 1B. Garratt
  2. 14Z. Bakayogo
  3. 2O. Turton
  4. 23Perry Ng
  5. 18B. Bingham
  6. 24C. Cooke ▼ 45'
  7. 8J. Jones ▼ 72'
  8. 11G. Cooper ▼ 78'
  9. 21R. Wintle
  10. 9C. Dagnall
  11. 16J. Bowery

Dự bị 7

  1. 25C. Ainley ▲ 45'
  2. 35O. Finney ▲ 72'
  3. 20C. Kirk ▲ 78'
  4. 17D. Udoh
  5. 30H. Pickering
  6. 31A. Dawber
  7. 36T. Lowery
Barnet F.C. HLV: R. Eames
  1. 12J. Vickers
  2. 6M. Nelson
  3. 16H. Taylor
  4. 40D. Tutonda ▼ 29'
  5. 13J. Campbell-Ryce ▼ 69'
  6. 41C. Clough
  7. 8C. Weston
  8. 27W. Fonguck ▼ 46'
  9. 28J. Taylor
  10. 9J. Akinde
  11. 14S. Akinola

Dự bị 7

  1. 3E. Johnson ▲ 29'
  2. 34E. Mason-Clark ▲ 46'
  3. 17L. Coulson ▲ 69'
  4. 11Rubén Bover
  5. 25F. Shomotun
  6. 31K. McKenzie-Lyle
  7. 44D. Smith

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Portsmouth F.C.
46 79 - 40 +39 87
2
Plymouth Argyle F.C.
46 71 - 46 +25 87
3
Doncaster Rovers F.C.
46 85 - 55 +30 85
4
Luton Town F.C.
46 70 - 43 +27 77
5
Exeter City F.C.
46 75 - 56 +19 71
6
Carlisle United F.C
46 69 - 68 +1 71
7
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 69 - 46 +23 70
8
Colchester United F.C.
46 67 - 57 +10 69
9
Wycombe Wanderers F.C.
46 58 - 53 +5 69
10
Stevenage F.C.
46 67 - 63 +4 67
11
Cambridge United F.C.
46 58 - 50 +8 66
12
Mansfield Town F.C.
46 54 - 50 +4 66
13
Accrington F.C.
46 59 - 56 +3 65
14
Grimsby Town F.C.
46 59 - 63 -4 62
15
Barnet F.C.
46 57 - 64 -7 57
16
Notts County F.C.
46 54 - 76 -22 56
17
Crewe Alexandra F.C.
46 58 - 67 -9 55
18
Morecambe F.C.
46 53 - 73 -20 52
19
Crawley Town F.C.
46 53 - 71 -18 51
20
Yeovil Town F.C.
46 49 - 64 -15 50
21
Cheltenham Town F.C.
46 49 - 69 -20 50
22
Newport County A.F.C.
46 51 - 73 -22 48
23
Hartlepool United F.C.
46 54 - 75 -21 46
24
Leyton Orient F.C.
46 47 - 87 -40 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu51
70Ghi được60
82Thủng lưới80
1.32Bàn thắng mỗi trận1.18
14Giữ sạch lưới11
31Trên 2.5 bàn26
36Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu