Crewe Alexandra F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Barnet F.C.

Crewe Alexandra F.C. vs Barnet F.C.

Tỷ số chung cuộc: Crewe Alexandra F.C. 1-2 Barnet F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 13 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Crewe Alexandra F.C. thắng 3, hòa 2, Barnet F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 8
Phong độ
LDDDD Crewe Alexandra F.C.
WDDDW Barnet F.C.
  1. 38' Anthony Hartigan
  2. HT0-0
  3. 54' T. O'Reilly · C. Agius 1-0
  4. 57' 1-1 L. Ndlovu · A. Senior
  5. 60' N. Ofoborh A. Hartigan
  6. 68' J. Golding M. Holicek
  7. 70' Daniele Collinge
  8. 75' L. Moult L. Billington
  9. 77' O. Hawkins L. Ndlovu
  10. 80' 1-2 R. Glover
  11. 83' E. Tezgel O. Lunt
  12. 84' B. Winterburn I. Kanu
  13. 86' Adam Senior
  14. 87' Mark Shelton
  15. FT1-2

Đội hình

Crewe Alexandra F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Lee Bell
  1. 1T. Booth 6.3
  2. 2L. Billington ▼ 75' 6.9
  3. 18J. Connolly 6.7
  4. 5M. Demetriou 7.0
  5. 3R. Hutchinson 6.3
  6. 6M. H. Sanders 6.3
  7. 19O. Lunt ▼ 83' 7.3
  8. 26T. O'Reilly 7.7
  9. 17M. Holicek ▼ 68' 6.2
  10. 20C. Agius 6.7
  11. 24J. March 5.5

Dự bị 7

  1. 4J. J. Mingi
  2. 13S. Waller
  3. 14C. Finney
  4. 15D. Rankine
  5. 16J. Golding ▲ 68' 6.2
  6. 31L. Moult ▲ 75' 6.5
  7. 36E. Tezgel ▲ 83' 6.9
Barnet F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Dean Brennan
  1. 29C. Slicker 7.7
  2. 5A. Senior 7.2
  3. 25N. Tavares 6.3
  4. 4D. Collinge 6.6
  5. 23K. Smith 6.9
  6. 18A. Hartigan ▼ 60' 6.2
  7. 19M. Shelton 6.9
  8. 11I. Kanu ▼ 84' 6.6
  9. 15R. Glover 8.0
  10. 10C. Stead 6.9
  11. 9L. Ndlovu ▼ 77' 6.7

Dự bị 7

  1. 13O. Evans
  2. 16B. Winterburn ▲ 84' 6.3
  3. 3R. Galvin
  4. 12O. Hawkins ▲ 77' 6.2
  5. 14R. Stutter
  6. 28N. Ofoborh ▲ 60' 6.5
  7. 35D. Adeniran

Thống kê

005
640
52%Kiểm soát bóng48%
11Dứt điểm11
4Trúng đích4
3Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn3
5Phạt góc6
2Việt vị2
10Phạm lỗi16
0Thẻ vàng4
2Cứu thua2
295Chuyền bóng276
200Chuyền chính xác169
68%Chính xác chuyền61%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu56
108Ghi được87
80Thủng lưới70
1.8Bàn thắng mỗi trận1.55
13Giữ sạch lưới17
36Trên 2.5 bàn29
55Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu