Crewe Alexandra F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Barnet F.C.

Crewe Alexandra F.C. vs Barnet F.C.

Tỷ số chung cuộc: Crewe Alexandra F.C. 1-0 Barnet F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 19 tháng 8, 2017. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Crewe Alexandra F.C. thắng 3, hòa 2, Barnet F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 3
Trọng tài
Anthony Backhouse, England
Phong độ
LDDDD Crewe Alexandra F.C.
WDDDW Barnet F.C.
  1. HT0-0
  2. 53' J. Taylor C. Weston
  3. 57' Harry Pickering
  4. 61' Z. Bakayogo H. Pickering
  5. 62' C. Ainley J. Bowery
  6. 67' W. Fonguck J. Campbell-Ryce
  7. 75' C. Porter · Z. Bakayogo 1-0
  8. 77' Harry Taylor
  9. 78' S. Akinola S. Coulthirst
  10. 87' Tutonda
  11. FT1-0

Đội hình

Crewe Alexandra F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: D. Artell
  1. 1B. Garratt
  2. 12E. Nolan
  3. 6M. Raynes
  4. 18H. Pickering ▼ 61'
  5. 4B. Walker
  6. 11G. Cooper
  7. 15R. Wintle
  8. 16T. Lowery
  9. 7C. Porter
  10. 9C. Dagnall
  11. 10J. Bowery ▼ 62'

Dự bị 7

  1. 3Z. Bakayogo ▲ 61'
  2. 14C. Ainley ▲ 62'
  3. 13D. Richards
  4. 19O. Dale
  5. 20C. Kirk
  6. 21O. Finney
  7. 25B. Sass-Davies
Barnet F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: R. Eames
  1. 1J. Stephens
  2. 6M. Nelson
  3. 5Ricardo
  4. 16H. Taylor
  5. 13D. Tutonda
  6. 10J. Campbell-Ryce ▼ 67'
  7. 4C. Clough
  8. 8C. Weston ▼ 53'
  9. 20M. Vilhete
  10. 25J. Akpa Akpro
  11. 11S. Coulthirst ▼ 78'

Dự bị 7

  1. 12J. Taylor ▲ 53'
  2. 18W. Fonguck ▲ 67'
  3. 14S. Akinola ▲ 78'
  4. 15Rubén Bover
  5. 21C. Ross
  6. 28D. Smith
  7. 30J. Amaluzor

Thống kê

016
320
53%Kiểm soát bóng47%
10Dứt điểm4
5Trúng đích2
5Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm1
5Sút ngoài vòng cấm3
6Phạt góc3
2Việt vị1
12Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Luton Town F.C.
33 72 - 32 +40 67
2
Accrington F.C.
32 56 - 37 +19 61
3
Wycombe Wanderers F.C.
32 63 - 46 +17 59
4
Notts County F.C.
32 54 - 35 +19 57
5
Mansfield Town F.C.
32 51 - 34 +17 56
6
Swindon Town F.C.
33 51 - 47 +4 54
7
Lincoln City F.C.
32 44 - 30 +14 53
8
Exeter City F.C.
30 41 - 35 +6 52
9
Coventry City F.C.
32 36 - 27 +9 50
10
Colchester United F.C.
33 45 - 39 +6 50
11
Crawley Town F.C.
33 38 - 40 -2 48
12
Newport County A.F.C.
32 41 - 43 -2 46
13
Carlisle United F.C
32 44 - 44 0 42
14
Cambridge United F.C.
32 31 - 43 -12 42
15
Cheltenham Town F.C.
33 46 - 48 -2 39
16
Stevenage F.C.
33 42 - 48 -6 39
17
Yeovil Town F.C.
32 45 - 50 -5 38
18
Grimsby Town F.C.
33 29 - 47 -18 36
19
Port Vale F.C.
32 35 - 46 -11 34
20
Forest Green Rovers F.C.
32 36 - 55 -19 32
21
Morecambe F.C.
31 29 - 41 -12 31
22
Crewe Alexandra F.C.
32 35 - 54 -19 30
23
Chesterfield F.C.
32 33 - 58 -25 27
24
Barnet F.C.
32 30 - 48 -18 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu52
71Ghi được56
89Thủng lưới76
1.34Bàn thắng mỗi trận1.08
11Giữ sạch lưới8
32Trên 2.5 bàn24
36Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu