Crewe Alexandra F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Barnet F.C.

Crewe Alexandra F.C. vs Barnet F.C.

Tỷ số chung cuộc: Crewe Alexandra F.C. 3-1 Barnet F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 10 tháng 9, 2011. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Crewe Alexandra F.C. thắng 3, hòa 2, Barnet F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 7
Phong độ
LDDDD Crewe Alexandra F.C.
WDDDW Barnet F.C.
  1. 27' L. Murphy 1-0
  2. HT1-0
  3. 55' S. Miller 2-0
  4. 58' C. Taylor S. Kabba
  5. 62' D. Leach D. Dennehy
  6. 81' 2-1 I. McLeod
  7. 82' S. Deering M. Hughes
  8. 88' D. Shelley A. Leitch-Smith
  9. 90' A. Dugdale 3-1
  10. FT3-1

Đội hình

Crewe Alexandra F.C.
  1. 1S. Phillips
  2. 6A. Dugdale
  3. 2M. Tootle
  4. 3H. Davis
  5. 15C. Martin
  6. 7L. Bell
  7. 4A. Westwood
  8. 8L. Murphy
  9. 10A. Leitch-Smith ▼ 88'
  10. 11B. Moore
  11. 9S. Miller

Dự bị 5

  1. 12D. Shelley ▲ 88'
  2. 13A. Martin
  3. 14A. Sarcevic
  4. 17K. Mellor
  5. 19M. Clayton
Barnet F.C.
  1. 1D. Brill
  2. 3J. Parkes
  3. 5D. Dennehy ▼ 62'
  4. 2D. Senda
  5. 20M. Marshall
  6. 21C. Kamdjo
  7. 8M. Byrne
  8. 4M. Hughes ▼ 82'
  9. 9S. Kabba ▼ 58'
  10. 23I. McLeod
  11. 11R. Holmes

Dự bị 5

  1. 24C. Taylor ▲ 58'
  2. 22D. Leach ▲ 62'
  3. 10S. Deering ▲ 82'
  4. 18L. O'Brien
  5. 27M. Vilhete

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Swindon Town F.C.
46 75 - 32 +43 93
2
Shrewsbury Town F.C.
46 66 - 41 +25 88
3
Crawley Town F.C.
46 76 - 54 +22 84
4
Southend United F.C.
46 77 - 48 +29 83
5
Torquay United F.C.
46 63 - 50 +13 81
6
Cheltenham Town F.C.
46 66 - 50 +16 77
7
Crewe Alexandra F.C.
46 67 - 59 +8 72
8
Gillingham F.C.
46 79 - 62 +17 70
9
Oxford United F.C.
46 59 - 48 +11 68
10
Rotherham United F.C.
46 67 - 63 +4 67
11
Aldershot Town F.C.
46 54 - 52 +2 66
12
Port Vale F.C.
46 68 - 60 +8 59
13
Bristol Rovers F.C.
46 60 - 70 -10 57
14
Accrington F.C.
46 54 - 66 -12 57
15
Morecambe F.C.
46 63 - 57 +6 56
16
Wimbledon F.C.
46 62 - 78 -16 54
17
Burton Albion F.C.
46 54 - 81 -27 54
18
Bradford City A.F.C.
46 54 - 59 -5 50
19
Dagenham & Redbridge F.C.
46 50 - 72 -22 50
20
Northampton Town F.C.
46 56 - 79 -23 48
21
Plymouth Argyle F.C.
46 47 - 64 -17 46
22
Barnet F.C.
46 52 - 79 -27 46
23
Hereford United F.C.
46 50 - 70 -20 44
24
Macclesfield Town F.C.
46 39 - 64 -25 37
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu56
77Ghi được67
71Thủng lưới90
1.43Bàn thắng mỗi trận1.2
15Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn32
41Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu