Barnet F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Crewe Alexandra F.C.

Barnet F.C. vs Crewe Alexandra F.C.

Tỷ số chung cuộc: Barnet F.C. 0-0 Crewe Alexandra F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 19 tháng 11, 2016. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Barnet F.C. thắng 3, hòa 2, Crewe Alexandra F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 17
Phong độ
WDDDW Barnet F.C.
LDDDD Crewe Alexandra F.C.
  1. HT0-0
  2. 55' J. Akpa Akpro R. Watson
  3. 75' E. Mason-Clark S. Muggleton
  4. 76' C. Ainley T. Lowery
  5. 80' D. Udoh C. Saunders
  6. 88' B. Nugent R. Lowe
  7. FT0-0

Đội hình

Barnet F.C. HLV: M. Allen
  1. 1J. Stephens
  2. 5B. N'Gala
  3. 6M. Nelson
  4. 3E. Johnson
  5. 17S. Muggleton ▼ 75'
  6. 8C. Weston
  7. 20T. Champion
  8. 32M. Vilhete
  9. 11L. Gambin
  10. 7R. Watson ▼ 55'
  11. 9J. Akinde

Dự bị 7

  1. 19J. Akpa Akpro ▲ 55'
  2. 34E. Mason-Clark ▲ 75'
  3. 12J. Vickers
  4. 14S. Togwell
  5. 16H. Taylor
  6. 22B. Tomlinson
  7. 23A. Nicholls
Crewe Alexandra F.C. HLV: S. Davis
  1. 1B. Garratt
  2. 4H. Davis
  3. 2O. Turton
  4. 3J. Guthrie
  5. 23Perry Ng
  6. 15D. Hollands
  7. 8J. Jones
  8. 11G. Cooper
  9. 36T. Lowery ▼ 76'
  10. 7R. Lowe ▼ 88'
  11. 10C. Saunders ▼ 80'

Dự bị 7

  1. 25C. Ainley ▲ 76'
  2. 17D. Udoh ▲ 80'
  3. 6B. Nugent ▲ 88'
  4. 13D. Richards
  5. 20C. Kirk
  6. 21R. Wintle
  7. 35O. Finney

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Portsmouth F.C.
46 79 - 40 +39 87
2
Plymouth Argyle F.C.
46 71 - 46 +25 87
3
Doncaster Rovers F.C.
46 85 - 55 +30 85
4
Luton Town F.C.
46 70 - 43 +27 77
5
Exeter City F.C.
46 75 - 56 +19 71
6
Carlisle United F.C
46 69 - 68 +1 71
7
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 69 - 46 +23 70
8
Colchester United F.C.
46 67 - 57 +10 69
9
Wycombe Wanderers F.C.
46 58 - 53 +5 69
10
Stevenage F.C.
46 67 - 63 +4 67
11
Cambridge United F.C.
46 58 - 50 +8 66
12
Mansfield Town F.C.
46 54 - 50 +4 66
13
Accrington F.C.
46 59 - 56 +3 65
14
Grimsby Town F.C.
46 59 - 63 -4 62
15
Barnet F.C.
46 57 - 64 -7 57
16
Notts County F.C.
46 54 - 76 -22 56
17
Crewe Alexandra F.C.
46 58 - 67 -9 55
18
Morecambe F.C.
46 53 - 73 -20 52
19
Crawley Town F.C.
46 53 - 71 -18 51
20
Yeovil Town F.C.
46 49 - 64 -15 50
21
Cheltenham Town F.C.
46 49 - 69 -20 50
22
Newport County A.F.C.
46 51 - 73 -22 48
23
Hartlepool United F.C.
46 54 - 75 -21 46
24
Leyton Orient F.C.
46 47 - 87 -40 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu53
60Ghi được70
80Thủng lưới82
1.18Bàn thắng mỗi trận1.32
11Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn31
42Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu