Cambridge United F.C.
4 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Tranmere Rovers F.C.

Cambridge United F.C. vs Tranmere Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cambridge United F.C. 4-2 Tranmere Rovers F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 24 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Cambridge United F.C. thắng 1, hòa 5, Tranmere Rovers F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 28
Phong độ
LLWDW Cambridge United F.C.
DDDWL Tranmere Rovers F.C.
  1. 15' Nathan Smith
  2. 19' George Hoddle
  3. 21' A. McGowan J. Joseph
  4. 35' James Brophy
  5. 45' 0-1 D. Jones · P. Brough
  6. HT0-1
  7. 54' Billy Blacker
  8. 55' C. Whitaker D. Jones
  9. 57' S. Lavery L. Bennett
  10. 58' D. Ball G. Hoddle
  11. 58' S. Lavery · J. Brophy 1-1
  12. 63' 1-2 C. Whitaker · S. Finley
  13. 67' K. Watts · J. Brophy 2-2
  14. 72' E. Nevitt L. Appere
  15. 74' O. Patrick C. Jennings
  16. 74' N. Kenneh B. Blacker
  17. 77' K. Watts · J. Gibbons 3-2
  18. 83' B. Purrington S. Kaikai
  19. 84' Z. Ibsen Rossi J. Brophy
  20. 86' Aaron McGowan
  21. 90' B. Knight · P. Mpanzu 4-2
  22. FT4-2

Đội hình

Cambridge United F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Neil Harris
  1. 1J. Eastwood 6.7
  2. 26J. Gibbons 7.0
  3. 23M. Jobe 7.0
  4. 6K. Watts ⚽2 8.9
  5. 2L. Bennett ▼ 57' 6.0
  6. 17P. Mpanzu 7.3
  7. 38G. Hoddle ▼ 58' 6.5
  8. 7J. Brophy ⇢2 ▼ 84' 7.3
  9. 14B. Knight 8.0
  10. 11S. Kaikai ▼ 83' 6.6
  11. 9L. Appere ▼ 72' 6.0

Dự bị 7

  1. 25B. Hughes
  2. 3B. Purrington ▲ 83' 6.7
  3. 4D. Ball ▲ 58' 6.9
  4. 16Z. Ibsen Rossi ▲ 84' 6.6
  5. 19S. Lavery ▲ 57' 7.3
  6. 21S. McLoughlin
  7. 24E. Nevitt ▲ 72' 6.5
Tranmere Rovers F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Andrew Crosby
  1. 13J. Murphy 6.2
  2. 5N. Smith 6.9
  3. 15W. Tamen 6.3
  4. 3P. Brough 6.9
  5. 2C. Norman 6.9
  6. 24B. Blacker ▼ 74' 6.9
  7. 8S. Finley 6.7
  8. 14J. Joseph ▼ 21' 6.3
  9. 18C. Jennings ▼ 74' 6.9
  10. 27D. Jones ▼ 55' 7.3
  11. 29J. Ironside 6.5

Dự bị 7

  1. 12J. Barrett
  2. 6R. Smallwood
  3. 7C. Whitaker ▲ 55' 7.9
  4. 9K. Dennis
  5. 11O. Patrick ▲ 74' 6.5
  6. 30A. McGowan ▲ 21' 6.5
  7. 42N. Kenneh ▲ 74' 6.3

Thống kê

027
130
62%Kiểm soát bóng38%
15Dứt điểm9
6Trúng đích5
4Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
7Phạt góc1
2Việt vị1
9Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
2Cứu thua2
410Chuyền bóng261
301Chuyền chính xác152
73%Chính xác chuyền58%
1.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.85

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

62Trận đấu53
98Ghi được62
51Thủng lưới91
1.58Bàn thắng mỗi trận1.17
27Giữ sạch lưới8
27Trên 2.5 bàn30
53Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu