Cambridge United F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Tranmere Rovers F.C.

Cambridge United F.C. vs Tranmere Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cambridge United F.C. 0-0 Tranmere Rovers F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 16 tháng 2, 2019. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Cambridge United F.C. thắng 1, hòa 5, Tranmere Rovers F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 33
Trọng tài
Brett Huxtable, England
Phong độ
LLWDW Cambridge United F.C.
DDDWL Tranmere Rovers F.C.
  1. 45' David Perkins
  2. 45' Zoumana Bakayogo
  3. HT0-0
  4. 63' A. Jones R. Hepburn-Murphy
  5. 63' H. Coulson J. Brown
  6. 64' R. Lambe D. Amoo
  7. 66' J. Smith B. Pringle
  8. 81' A. Buxton J. Caprice
  9. 88' Brad Halliday
  10. FT0-0

Đội hình

Cambridge United F.C. HLV: C. Calderwood
  1. 13D. Mitov
  2. 5G. Taylor
  3. 4G. Taft
  4. 6G. Deegan
  5. 11H. Dunk
  6. 2B. Halliday
  7. 14J. Ibehre
  8. 7D. Amoo ▼ 64'
  9. 20J. Brown ▼ 63'
  10. 18G. Maris
  11. 9R. Hepburn-Murphy ▼ 63'

Dự bị 7

  1. 26A. Jones ▲ 63'
  2. 27H. Coulson ▲ 63'
  3. 19R. Lambe ▲ 64'
  4. 3J. Carroll
  5. 16H. Darling
  6. 28J. Doyle-Hayes
  7. 44K. Pilkington
Tranmere Rovers F.C. HLV: M. Mellon
  1. 1S. Davies
  2. 16M. Ellis
  3. 24Z. Bakayogo
  4. 14J. Caprice ▼ 81'
  5. 12L. McCullough
  6. 6E. Monthe
  7. 17D. Perkins
  8. 27B. Pringle ▼ 66'
  9. 19K. Morris
  10. 11C. Jennings
  11. 10J. Norwood

Dự bị 7

  1. 18J. Smith ▲ 66'
  2. 2A. Buxton ▲ 81'
  3. 9P. Mullin
  4. 22H. Gilmour
  5. 25L. Pilling
  6. 28O. Banks
  7. 29C. Dagnall

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 73 - 43 +30 85
2
Bury F.C.
46 82 - 56 +26 79
3
Milton Keynes Dons F.C.
46 71 - 49 +22 79
4
Mansfield Town F.C.
46 69 - 41 +28 76
5
Forest Green Rovers F.C.
46 68 - 47 +21 74
6
Tranmere Rovers F.C.
46 63 - 50 +13 73
7
Newport County A.F.C.
46 59 - 59 0 71
8
Colchester United F.C.
46 65 - 53 +12 70
9
Exeter City F.C.
46 60 - 49 +11 70
10
Stevenage F.C.
46 59 - 55 +4 70
11
Carlisle United F.C
46 67 - 62 +5 68
12
Crewe Alexandra F.C.
46 60 - 59 +1 65
13
Swindon Town F.C.
46 59 - 56 +3 64
14
Oldham Athletic A.F.C.
46 67 - 60 +7 62
15
Northampton Town F.C.
46 64 - 63 +1 61
16
Cheltenham Town F.C.
46 57 - 68 -11 57
17
Grimsby Town F.C.
46 45 - 56 -11 56
18
Morecambe F.C.
46 54 - 70 -16 54
19
Crawley Town F.C.
46 51 - 68 -17 53
20
Port Vale F.C.
46 39 - 55 -16 49
21
Cambridge United F.C.
46 40 - 66 -26 47
22
Macclesfield Town F.C.
46 48 - 74 -26 44
23
Notts County F.C.
46 48 - 84 -36 41
24
Yeovil Town F.C.
46 41 - 66 -25 40
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu58
53Ghi được78
79Thủng lưới76
1.02Bàn thắng mỗi trận1.34
14Giữ sạch lưới23
24Trên 2.5 bàn24
27Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu