Tranmere Rovers F.C. vs Cambridge United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Tranmere Rovers F.C. 1-1 Cambridge United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 5 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Tranmere Rovers F.C. thắng 2, hòa 5, Cambridge United F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 40
- Sân vận động
- Prenton Park, Birkenhead, Merseyside
- Trọng tài
- M. Coy
- Phong độ
- DDDWL Tranmere Rovers F.C.
- LLWDW Cambridge United F.C.
- 11' P. Lewis · D. Lloyd 1-0
- 21' ▲ K. Morris ▼ J. Spearing
- HT1-0
- 60' Peter Clarke
- 60' 1-1 P. Mullin
- 63' ▲ A. May ▼ L. ONeil
- 71' ▲ D. Nugent ▼ K. Woolery
- 76' ▲ W. Hoolahan ▼ L. Hannant
- 80' Paul Lewis
- 81' ▲ C. Taylor ▼ D. Lloyd
- 90'+1 ▲ H. Dunk ▼ P. Mullin
- FT1-1
Đội hình
- 13J. Murphy 7.6
- 26P. Clarke 6.6
- 6E. Monthe 6.6
- 2L. O'Connor 6.9
- 18C. MacDonald 7.0
- 8J. Spearing ▼ 21' 6.6
- 19L. Feeney 7.2
- 35D. Lloyd ⇢ ▼ 81' 6.7
- 22P. Lewis ⚽ 7.2
- 17O. Khan 6.2
- 14K. Woolery ▼ 71' 6.5
Dự bị 7
- 7K. Morris ▲ 21' 7.3
- 28D. Nugent ▲ 71' 6.6
- 11C. Taylor ▲ 81' 6.9
- 30B. Jones
- 15A. Crawford
- 3L. Ridehalgh
- 21G. Ray
- 25C. Burton 6.3
- 5G. Taylor 6.7
- 8L. O'Neil 6.9
- 2K. Knoyle 6.7
- 15J. Okedina 6.3
- 3J. Iredale 6.9
- 4P. Digby 7.2
- 44H. Boateng 6.6
- 7L. Hannant ▼ 76' 7.0
- 20J. Ironside 7.0
- 10P. Mullin ⚽ ▼ 90' 6.9
Dự bị 7
- 19A. May ▲ 63' 7.0
- 14W. Hoolahan ▲ 76' 6.3
- 11H. Dunk ▲ 90'
- 18S. Tracey
- 6D. Drysdale
- 13K. McKenzie-Lyle
- 27B. Worman
Thống kê
02⚑7
⚑200
58%Kiểm soát bóng42%
11Dứt điểm7
3Trúng đích5
6Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn0
7Phạt góc2
2Việt vị0
12Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
4Cứu thua2
446Chuyền bóng334
296Chuyền chính xác184
66%Chính xác chuyền55%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 61 - 39 | +22 | 82 | |
| 2 | 46 | 73 - 49 | +24 | 80 | |
| 3 | 46 | 59 - 50 | +9 | 79 | |
| 4 | 46 | 69 - 58 | +11 | 78 | |
| 5 | 46 | 57 - 42 | +15 | 73 | |
| 6 | 46 | 59 - 51 | +8 | 73 | |
| 7 | 46 | 55 - 50 | +5 | 73 | |
| 8 | 46 | 54 - 34 | +20 | 71 | |
| 9 | 46 | 71 - 50 | +21 | 70 | |
| 10 | 46 | 60 - 51 | +9 | 66 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 61 | |
| 12 | 46 | 56 - 62 | -6 | 61 | |
| 13 | 46 | 57 - 57 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 41 - 41 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 48 - 53 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 57 - 55 | +2 | 58 | |
| 17 | 46 | 52 - 61 | -9 | 57 | |
| 18 | 46 | 72 - 81 | -9 | 54 | |
| 19 | 46 | 45 - 53 | -8 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 61 | -17 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 59 | -6 | 50 | |
| 22 | 46 | 41 - 64 | -23 | 48 | |
| 23 | 46 | 29 - 58 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 69 | -32 | 43 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu56
77Ghi được86
67Thủng lưới58
1.26Bàn thắng mỗi trận1.54
22Giữ sạch lưới18
26Trên 2.5 bàn26
42Hiệp hai51