Crawley Town F.C. vs Colchester United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Crawley Town F.C. 1-1 Colchester United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 26 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crawley Town F.C. thắng 4, hòa 5, Colchester United F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 22
- Phong độ
- WLDLL Crawley Town F.C.
- WWLLD Colchester United F.C.
- 13' R. Brown · J. Roles 1-0
- 20' 1-1 K. Lisbie
- 31' Samson Tovide
- HT1-1
- 56' ▲ J. Payne ▼ S. Tovide
- 57' Micah Mbick
- 59' ▲ H. McKirdy ▼ J. Roles
- 59' ▲ G. Holohan ▼ G. Bajrami
- 68' Jay Williams
- 70' ▲ K. Tshimanga ▼ R. Brown
- 70' ▲ A. Adeyemo ▼ H. Forster
- 75' ▲ W. Goodwin ▼ M. Mbick
- 76' ▲ R. Hunt ▼ T. Bishop
- 76' ▲ O. Edwards ▼ K. Lisbie
- 85' ▲ L. Watson ▼ D. Pereira
- 90'+3 Louie Watson
- FT1-1
Đội hình
- 1H. Davies 6.3
- 5C. Barker 6.9
- 3D. Conroy 7.2
- 28J. Flint 6.9
- 19D. Pereira ▼ 85' 6.9
- 26J. Williams 7.2
- 4G. Bajrami ▼ 59' 7.5
- 7H. Forster ▼ 70' 6.0
- 10R. Brown ⚽ ▼ 70' 7.9
- 11J. Roles ⇢ ▼ 59' 6.7
- 21R. Loft 6.7
Dự bị 6
- 24K. Dixon
- 13H. McKirdy ▲ 59' 6.7
- 8G. Holohan ▲ 59' 6.2
- 27L. Watson ▲ 85' 6.5
- 9K. Tshimanga ▲ 70' 6.5
- 22A. Adeyemo ▲ 70' 6.9
- 1M. Macey 7.2
- 30K. Vincent-Young 6.5
- 5J. Tucker 6.9
- 24H. Araujo 6.9
- 3E. Iandolo 6.7
- 8T. Bishop ▼ 76' 6.3
- 16A. Read 6.9
- 14K. Lisbie ⚽ ▼ 76' 6.7
- 33M. Mbick ▼ 75' 6.0
- 7H. Anderson 6.2
- 9S. Tovide ▼ 56' 6.2
Dự bị 7
- 12T. Smith
- 2R. Hunt ▲ 76' 6.9
- 10J. Payne ▲ 56' 6.7
- 11J. Gordon
- 19W. Goodwin ▲ 75' 6.3
- 21O. Edwards ▲ 76' 6.6
- 40F. Terry
Thống kê
02⚑4
⚑620
54%Kiểm soát bóng46%
7Dứt điểm7
4Trúng đích3
3Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn2
4Phạt góc6
3Việt vị3
12Phạm lỗi18
2Thẻ vàng2
1Cứu thua3
356Chuyền bóng300
254Chuyền chính xác204
71%Chính xác chuyền68%
1.18Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.91
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu55
67Ghi được78
88Thủng lưới59
1.18Bàn thắng mỗi trận1.42
13Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn21
43Hiệp hai40