Crawley Town F.C. vs Colchester United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Crawley Town F.C. 3-1 Colchester United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 1 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crawley Town F.C. thắng 4, hòa 5, Colchester United F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 25
- Sân vận động
- The People's Pension Stadium, Crawley, West Sussex
- Trọng tài
- S. Purkiss
- Phong độ
- WLDLL Crawley Town F.C.
- WWLLD Colchester United F.C.
- 15' A. Nadesan · T. Nichols 1-0
- 31' Brendan Sarpong-Wiredu
- 37' J. Lynch · L. Francillette 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ L. Chambers ▼ A. Dobra
- 55' A. Nadesan · K. Appiah 3-0
- 56' ▲ S. Jasper ▼ N. Chilvers
- 76' Cole Skuse
- 79' 3-1 F. Sears · S. Jasper
- 83' ▲ L. Hannant ▼ B. Sarpong-Wiredu
- 84' ▲ A. Bansal-McNulty ▼ T. Nichols
- 84' ▲ S. Ashford ▼ A. Nadesan
- 88' Will Ferry
- 90'+1 ▲ R. Grego-Cox ▼ W. Ferry
- FT3-1
Đội hình
- 1G. Morris 7.2
- 5T. Craig 6.6
- 37J. Lynch ⚽ 7.9
- 4G. Francomb 6.9
- 15L. Francillette ⇢ 7.2
- 8J. Powell 7.2
- 18W. Ferry ▼ 90' 6.7
- 21K. Appiah ⇢ 7.2
- 9T. Nichols ⇢ ▼ 84' 7.2
- 14J. Tilley 6.7
- 10A. Nadesan ⚽2 ▼ 84' 8.5
Dự bị 6
- 30A. Bansal-McNulty ▲ 84' 6.6
- 23S. Ashford ▲ 84' 6.3
- 7R. Grego-Cox ▲ 90'
- 40B. Noukeu
- 20S. Matthews
- 45M. Marshall
- 24J. Turner 5.9
- 5T. Smith 6.6
- 18T. Eastman 6.2
- 27C. Coxe 5.6
- 22J. Tchamadeu 5.9
- 8C. Skuse 6.2
- 10A. Judge 6.9
- 6B. Sarpong-Wiredu ▼ 83' 7.5
- 19A. Dobra ▼ 46' 6.5
- 14N. Chilvers ▼ 56' 6.2
- 11F. Sears ⚽ 7.5
Dự bị 7
- 4L. Chambers ▲ 46' 6.9
- 17S. Jasper ▲ 56' 8.3
- 7L. Hannant ▲ 83' 6.5
- 37C. Cooper
- 34S. Tovide
- 44T. Collins
- 21G. Kennedy
Thống kê
01⚑4
⚑620
41%Kiểm soát bóng59%
14Dứt điểm19
4Trúng đích6
7Chệch đích10
12Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn3
4Phạt góc6
1Việt vị5
10Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
5Cứu thua1
284Chuyền bóng406
157Chuyền chính xác282
55%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 44 | +31 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 41 | +24 | 84 | |
| 3 | 46 | 71 - 49 | +22 | 80 | |
| 4 | 46 | 60 - 38 | +22 | 80 | |
| 5 | 46 | 67 - 46 | +21 | 78 | |
| 6 | 46 | 77 - 54 | +23 | 77 | |
| 7 | 46 | 67 - 52 | +15 | 77 | |
| 8 | 46 | 69 - 53 | +16 | 76 | |
| 9 | 46 | 53 - 40 | +13 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 46 | +14 | 70 | |
| 11 | 46 | 67 - 58 | +9 | 69 | |
| 12 | 46 | 56 - 66 | -10 | 61 | |
| 13 | 46 | 62 - 47 | +15 | 58 | |
| 14 | 46 | 53 - 55 | -2 | 58 | |
| 15 | 46 | 48 - 60 | -12 | 55 | |
| 16 | 46 | 47 - 60 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 44 - 64 | -20 | 54 | |
| 18 | 46 | 51 - 59 | -8 | 53 | |
| 19 | 46 | 64 - 75 | -11 | 53 | |
| 20 | 46 | 39 - 62 | -23 | 53 | |
| 21 | 46 | 45 - 68 | -23 | 47 | |
| 22 | 46 | 44 - 57 | -13 | 44 | |
| 23 | 46 | 46 - 75 | -29 | 38 | |
| 24 | 46 | 29 - 90 | -61 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu60
80Ghi được65
87Thủng lưới78
1.36Bàn thắng mỗi trận1.08
13Giữ sạch lưới14
35Trên 2.5 bàn28
29Hiệp hai31