Notts County F.C. vs Walsall F.C.
Tỷ số chung cuộc: Notts County F.C. 0-0 Walsall F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 20 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Notts County F.C. thắng 2, hòa 3, Walsall F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 21
- Phong độ
- DWDDL Notts County F.C.
- DWDDD Walsall F.C.
- 16' Ryan Finnigan
- HT0-0
- 46' ▲ J. Jones ▼ K. Bennetts
- 46' ▲ A. Pressley ▼ J. Matt
- 55' ▲ B. Comley ▼ L. Warrington
- 55' ▲ J. Jellis ▼ R. Finnigan
- 64' ▲ C. Clarke ▼ C. Lakin
- 65' ▲ K. Gordon ▼ N. Tsaroulla
- 70' Conor Grant
- 73' ▲ R. Browne ▼ P. Farquharson
- 74' ▲ Q. Kouhyar ▼ C. Grant
- 76' Connor Barrett
- FT0-0
Đội hình
- 1K. Roos 6.9
- 28L. Macari 7.2
- 5M. Platt 7.2
- 4J. Bedeau 7.5
- 8O. Norburn 7.3
- 25N. Tsaroulla ▼ 65' 7.3
- 11C. Grant ▼ 74' 6.2
- 14T. Iorpenda 7.0
- 47K. Bennetts ▼ 46' 6.7
- 29A. Jatta 6.2
- 19M. Dennis 7.0
Dự bị 7
- 21H. Griffiths
- 12L. Ness
- 6J. Hinchy
- 2K. Gordon ▲ 65' 6.6
- 17Q. Kouhyar ▲ 74' 6.9
- 10J. Jones ▲ 46' 6.9
- 7M. Traore
- 1M. Roberts 7.9
- 6P. Farquharson ▼ 73' 7.0
- 4A. Flint 6.6
- 30E. Weir 6.9
- 2C. Barrett 6.9
- 29R. Finnigan ▼ 55' 6.5
- 28L. Warrington ▼ 55' 6.2
- 8C. Lakin ▼ 64' 6.3
- 25J. Okeke 6.5
- 15D. Kanu 6.2
- 9J. Matt ▼ 46' 6.3
Dự bị 7
- 12S. Hornby
- 14B. Comley ▲ 55' 7.2
- 17C. Clarke ▲ 64' 6.7
- 19A. Pressley ▲ 46' 6.7
- 22J. Jellis ▲ 55' 6.7
- 33R. Browne ▲ 73' 7.0
- 37A. Adomah
Thống kê
01⚑6
⚑120
76%Kiểm soát bóng24%
13Dứt điểm1
3Trúng đích1
8Chệch đích0
6Sút trong vòng cấm1
7Sút ngoài vòng cấm0
2Bị chặn0
6Phạt góc1
1Việt vị1
6Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
1Cứu thua3
635Chuyền bóng201
554Chuyền chính xác103
87%Chính xác chuyền51%
1.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.64
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu59
85Ghi được79
65Thủng lưới71
1.52Bàn thắng mỗi trận1.34
16Giữ sạch lưới18
32Trên 2.5 bàn30
48Hiệp hai45