Notts County F.C. vs Walsall F.C.
Tỷ số chung cuộc: Notts County F.C. 1-2 Walsall F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 1 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Notts County F.C. thắng 2, hòa 3, Walsall F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 24
- Sân vận động
- Meadow Lane, Nottingham, Nottinghamshire
- Phong độ
- DWDDL Notts County F.C.
- DWDDD Walsall F.C.
- 26' A. Jatta · J. Martin 1-0
- 45' Connor Barrett
- HT1-0
- 46' ▲ O. McEntee ▼ C. Lakin
- 46' ▲ J. Matt ▼ A. Adomah
- 53' Matthew Platt
- 65' 1-1 J. Matt · E. Weir
- 74' ▲ J. Jones ▼ S. Austin
- 74' ▲ C. Grant ▼ J. Martin
- 82' 1-2 N. Lowe · E. Weir
- 84' ▲ T. Allen ▼ C. Barrett
- 90'+5 ▲ D. Daniels ▼ E. Weir
- FT1-2
Đội hình
- 1A. Bass 7.7
- 3R. McDonald 6.6
- 5M. Platt 7.9
- 4J. Bedeau 7.5
- 8S. Austin ▼ 74' 6.7
- 33G. Abbott 7.5
- 18M. Palmer 7.3
- 19J. Martin ⇢ ▼ 74' 7.6
- 7D. Crowley 7.3
- 29A. Jatta ⚽ 7.0
- 17D. McGoldrick 6.9
Dự bị 7
- 10J. Jones ▲ 74' 6.7
- 11C. Grant ▲ 74' 6.6
- 24R. Cundy
- 21S. Slocombe
- 44M. Cisse
- 6J. Hinchy
- 14J. Brown
- 1T. Simkin 6.9
- 26D. Okagbue 7.0
- 24H. Williams 6.9
- 30E. Weir ⇢2 ▼ 90' 9.7
- 2C. Barrett ▼ 84' 6.7
- 22J. Jellis 7.0
- 25R. Stirk 7.5
- 8C. Lakin ▼ 46' 6.3
- 3L. Gordon 7.0
- 37A. Adomah ▼ 46' 6.3
- 7N. Lowe ⚽ 7.2
Dự bị 7
- 4O. McEntee ▲ 46' 6.9
- 9J. Matt ⚽ ▲ 46' 7.9
- 21T. Allen ▲ 84' 6.9
- 5D. Daniels ▲ 90'
- 39D. Johnson
- 14B. Comley
- 12S. Hornby
Thống kê
01⚑10
⚑810
72%Kiểm soát bóng28%
14Dứt điểm16
5Trúng đích7
4Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm9
9Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn6
10Phạt góc8
1Việt vị4
8Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
4Cứu thua3
668Chuyền bóng238
573Chuyền chính xác159
86%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu65
94Ghi được100
76Thủng lưới77
1.54Bàn thắng mỗi trận1.54
18Giữ sạch lưới21
31Trên 2.5 bàn32
52Hiệp hai73