Walsall F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Notts County F.C.

Walsall F.C. vs Notts County F.C.

Tỷ số chung cuộc: Walsall F.C. 0-0 Notts County F.C. tại League One, 3 tháng 4, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Walsall F.C. thắng 5, hòa 3, Notts County F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 40
Phong độ
DWDDD Walsall F.C.
DWDDL Notts County F.C.
  1. HT0-0
  2. 58' B. Bajner J. Spencer
  3. 68' L. Noble G. Burke
  4. 74' A. Forde K. Morris
  5. 75' A. Grimes J. Cook
  6. 82' N. Wroe P. McCourt
  7. 83' A. Bakayoko J. Hiwula-Mayifuila
  8. FT0-0

Đội hình

Walsall F.C.
  1. 1R. O'Donnell
  2. 15J. Chambers
  3. 3A. Taylor
  4. 2B. Purkiss
  5. 4J. O'Connor
  6. 12M. Cain
  7. 7A. Chambers
  8. 10R. Sawyers
  9. 21J. Cook ▼ 75'
  10. 18K. Morris ▼ 74'
  11. 30J. Hiwula-Mayifuila ▼ 83'

Dự bị 7

  1. 27A. Forde ▲ 74'
  2. 24A. Grimes ▲ 75'
  3. 20A. Bakayoko ▲ 83'
  4. 6P. Downing
  5. 13C. MacGillivray
  6. 8S. Mantom
  7. 22L. Kinsella
Notts County F.C.
  1. 1R. Carroll
  2. 12S. Newton
  3. 2M. Dumbuya
  4. 6H. Hollis
  5. 34J. Williams
  6. 5H. Mullins
  7. 18P. McCourt ▼ 82'
  8. 13G. Jones
  9. 11G. Thompson
  10. 9J. Spencer ▼ 58'
  11. 24G. Burke ▼ 68'

Dự bị 7

  1. 27B. Bajner ▲ 58'
  2. 16L. Noble ▲ 68'
  3. 8N. Wroe ▲ 82'
  4. 28M. Edwards
  5. 35K. Pilkington
  6. 3B. Adams
  7. 4A. Smith

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bristol City F.C.
46 96 - 38 +58 99
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 101 - 44 +57 91
3
Preston North End F.C.
46 79 - 40 +39 89
4
Swindon Town F.C.
46 76 - 57 +19 79
5
Sheffield F.C.
46 66 - 53 +13 71
6
Chesterfield F.C.
46 68 - 55 +13 69
7
Bradford City A.F.C.
46 55 - 55 0 65
8
Rochdale A.F.C.
46 72 - 66 +6 63
9
Peterborough United F.C.
46 53 - 56 -3 63
10
Fleetwood Town F.C.
46 49 - 52 -3 63
11
Barnsley F.C.
46 62 - 61 +1 62
12
Gillingham F.C.
46 65 - 66 -1 62
13
Doncaster Rovers F.C.
46 58 - 62 -4 61
14
Walsall F.C.
46 50 - 54 -4 59
15
Oldham Athletic A.F.C.
46 54 - 67 -13 57
16
Scunthorpe United F.C.
46 62 - 75 -13 56
17
Coventry City F.C.
46 49 - 60 -11 55
18
Port Vale F.C.
46 55 - 65 -10 54
19
Colchester United F.C.
46 58 - 77 -19 52
20
Crewe Alexandra F.C.
46 43 - 75 -32 52
21
Notts County F.C.
46 45 - 63 -18 50
22
Crawley Town F.C.
46 53 - 79 -26 50
23
Leyton Orient F.C.
46 59 - 69 -10 49
24
Yeovil Town F.C.
46 36 - 75 -39 40
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu53
60Ghi được51
65Thủng lưới70
1.07Bàn thắng mỗi trận0.96
22Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn25
36Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu