Notts County F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Walsall F.C.

Notts County F.C. vs Walsall F.C.

Tỷ số chung cuộc: Notts County F.C. 1-2 Walsall F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 9 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Notts County F.C. thắng 2, hòa 3, Walsall F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 21
Sân vận động
Meadow Lane, Nottingham, Nottinghamshire
Phong độ
DWDDL Notts County F.C.
DWDDD Walsall F.C.
  1. 26' Jackson Smith
  2. 32' A. Baldwin · J. Jones 1-0
  3. 35' I. Hutchinson R. Tierney
  4. HT1-0
  5. 56' 1-1 O. McEntee · L. Gordon
  6. 59' R. Brindley L. Macari
  7. 59' J. O'Brien S. Austin
  8. 59' D. Gosling J. Bostock
  9. 63' Oisin McEntee
  10. 65' 1-2 O. McEntee · I. Hutchinson
  11. 70' J. Morias D. Crowley
  12. 78' Kyle Cameron
  13. 85' Aden Baldwin
  14. FT1-2

Đội hình

Notts County F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: L. Williams
  1. 26A. Stone 6.5
  2. 28L. Macari ▼ 59' 6.6
  3. 15A. Baldwin 7.5
  4. 4K. Cameron 6.6
  5. 11A. Nemane 7.0
  6. 16J. Bostock ▼ 59' 6.3
  7. 8S. Austin ▼ 59' 6.5
  8. 10J. Jones 7.3
  9. 7D. Crowley ▼ 70' 6.9
  10. 17D. McGoldrick 7.0
  11. 9M. Langstaff 6.7

Dự bị 7

  1. 2R. Brindley ▲ 59' 6.3
  2. 6J. O'Brien ▲ 59' 6.7
  3. 32D. Gosling ▲ 59' 6.5
  4. 27J. Morias ▲ 70' 6.5
  5. 1S. Slocombe
  6. 14W. Randall-Hurren
  7. 23A. Chicksen
Walsall F.C. Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: M. Sadler
  1. 22J. Smith 6.9
  2. 2D. Okagbue 6.7
  3. 6P. Farquharson 6.6
  4. 5D. Daniels 6.9
  5. 3L. Gordon 7.2
  6. 10T. Knowles 6.5
  7. 4O. McEntee ⚽2 8.3
  8. 25R. Stirk 6.9
  9. 14B. Comley 6.9
  10. 26R. Tierney ▼ 35' 7.0
  11. 15F. Draper 7.0

Dự bị 7

  1. 8I. Hutchinson ▲ 35' 6.9
  2. 32G. Barrett
  3. 9J. Matt
  4. 19H. Williams
  5. 12J. Foulkes
  6. 17J. Earing
  7. 21T. Allen

Thống kê

026
420
67%Kiểm soát bóng33%
6Dứt điểm7
2Trúng đích4
2Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm5
0Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn0
6Phạt góc4
2Việt vị5
9Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
2Cứu thua1
532Chuyền bóng247
430Chuyền chính xác168
81%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stockport County F.C.
46 96 - 48 +48 92
2
Wrexham A.F.C.
46 89 - 52 +37 88
3
Mansfield Town F.C.
46 90 - 47 +43 86
4
Milton Keynes Dons F.C.
46 83 - 68 +15 78
5
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 68 +5 71
6
Crewe Alexandra F.C.
46 69 - 65 +4 71
7
Crawley Town F.C.
46 73 - 67 +6 70
8
Barrow A.F.C.
46 62 - 56 +6 69
9
Bradford City A.F.C.
46 61 - 59 +2 69
10
Wimbledon F.C.
46 64 - 51 +13 65
11
Walsall F.C.
46 69 - 73 -4 65
12
Gillingham F.C.
46 46 - 57 -11 64
13
Harrogate Town A.F.C.
46 60 - 69 -9 63
14
Notts County F.C.
46 89 - 86 +3 61
15
Morecambe F.C.
46 67 - 81 -14 58
16
Tranmere Rovers F.C.
46 67 - 70 -3 57
17
Accrington F.C.
46 63 - 71 -8 57
18
Newport County A.F.C.
46 62 - 76 -14 55
19
Swindon Town F.C.
46 77 - 83 -6 54
20
Salford City F.C.
46 66 - 82 -16 51
21
Grimsby Town F.C.
46 57 - 74 -17 49
22
Colchester United F.C.
46 59 - 80 -21 45
23
Sutton Utd
46 59 - 84 -25 42
24
Forest Green Rovers F.C.
46 44 - 78 -34 42
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu58
109Ghi được91
106Thủng lưới92
1.85Bàn thắng mỗi trận1.57
12Giữ sạch lưới10
41Trên 2.5 bàn36
52Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu