Walsall F.C. vs Notts County F.C.
Tỷ số chung cuộc: Walsall F.C. 3-2 Notts County F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 3 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Walsall F.C. thắng 5, hòa 3, Notts County F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 18
- Sân vận động
- Poundland Bescot Stadium, Walsall, West Midlands
- Phong độ
- DDWDD Walsall F.C.
- DDWDD Notts County F.C.
- HT0-0
- 49' Connor Barrett
- 55' ▲ K. Gordon ▼ M. Cisse
- 57' T. Allen 1-0
- 64' G. Hall · N. Lowe 2-0
- 68' ▲ C. Scott ▼ S. Austin
- 74' 2-1 D. McGoldrick11m
- 75' ▲ A. Adomah ▼ J. Matt
- 79' Tommy Simkin
- 84' ▲ J. Earing ▼ G. Hall
- 86' N. Lowe · A. Adomah 3-1
- 90'+4 3-2 J. Hinchy
- FT3-2
Đội hình
- 1T. Simkin 7.2
- 26D. Okagbue 7.0
- 24H. Williams 6.3
- 21T. Allen ⚽ 7.5
- 2C. Barrett 7.2
- 20G. Hall ⚽ ▼ 84' 7.3
- 25R. Stirk 7.2
- 8C. Lakin 6.7
- 3L. Gordon 7.2
- 9J. Matt ▼ 75' 6.9
- 7N. Lowe ⚽ ⇢ 8.7
Dự bị 7
- 37A. Adomah ▲ 75' 7.2
- 17J. Earing ▲ 84' 6.9
- 5D. Daniels
- 30E. Weir
- 12S. Hornby
- 39D. Johnson
- 4O. McEntee
- 1A. Bass 6.3
- 28L. Macari 6.9
- 12L. Ness 7.7
- 4J. Bedeau 6.7
- 18M. Palmer 7.2
- 6J. Hinchy ⚽ 7.7
- 25N. Tsaroulla 7.2
- 8S. Austin ▼ 68' 6.3
- 17D. McGoldrick ⚽ 8.0
- 44M. Cisse ▼ 55' 6.6
- 29A. Jatta 6.9
Dự bị 7
- 2K. Gordon ▲ 55' 6.2
- 9C. Scott ▲ 68' 6.5
- 20S. Robertson
- 3R. McDonald
- 21S. Slocombe
- 19J. Martin
- 14J. Brown
Thống kê
02⚑2
⚑700
24%Kiểm soát bóng76%
23Dứt điểm14
7Trúng đích6
12Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm8
9Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn5
2Phạt góc7
2Việt vị3
12Phạm lỗi5
2Thẻ vàng0
4Cứu thua4
197Chuyền bóng623
134Chuyền chính xác552
68%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
65Trận đấu61
100Ghi được94
77Thủng lưới76
1.54Bàn thắng mỗi trận1.54
21Giữ sạch lưới18
32Trên 2.5 bàn31
73Hiệp hai52