Notts County F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Walsall F.C.

Notts County F.C. vs Walsall F.C.

Tỷ số chung cuộc: Notts County F.C. 1-2 Walsall F.C. tại League One, 1 tháng 11, 2014. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Notts County F.C. thắng 2, hòa 3, Walsall F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 16
Phong độ
DWDDL Notts County F.C.
DWDDD Walsall F.C.
  1. 16' 0-1 G. Jonesphản lưới
  2. 31' G. Thompson · S. McLaughlin 1-1
  3. HT1-1
  4. 58' S. Harrad G. Thompson
  5. 64' 1-2 T. Bradshaw11m
  6. 67' R. Murray S. McLaughlin
  7. 80' N. Wroe G. Jones
  8. 81' M. Benning J. Cook
  9. 85' M. Manset R. Sawyers
  10. 86' A. Grimes T. Bradshaw
  11. FT1-2

Đội hình

Notts County F.C.
  1. 1R. Carroll
  2. 28M. Edwards
  3. 2M. Dumbuya
  4. 6H. Hollis
  5. 3B. Adams
  6. 13G. Jones ▼ 80'
  7. 11G. Thompson ▼ 58'
  8. 32S. McLaughlin ▼ 67'
  9. 16L. Noble
  10. 36M. Petrasso
  11. 7Z. Ismail

Dự bị 7

  1. 31S. Harrad ▲ 58'
  2. 10R. Murray ▲ 67'
  3. 8N. Wroe ▲ 80'
  4. 14T. McKenzie
  5. 23F. Spiess
  6. 25D. Traoré
  7. 33J. Cranston
Walsall F.C.
  1. 1R. O'Donnell
  2. 15J. Chambers
  3. 3A. Taylor
  4. 2B. Purkiss
  5. 6P. Downing
  6. 12M. Cain
  7. 7A. Chambers
  8. 10R. Sawyers ▼ 85'
  9. 21J. Cook ▼ 81'
  10. 27A. Forde
  11. 9T. Bradshaw ▼ 86'

Dự bị 7

  1. 14M. Benning ▲ 81'
  2. 37M. Manset ▲ 85'
  3. 24A. Grimes ▲ 86'
  4. 4J. O'Connor
  5. 8S. Mantom
  6. 11J. Baxendale
  7. 13C. MacGillivray

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bristol City F.C.
46 96 - 38 +58 99
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 101 - 44 +57 91
3
Preston North End F.C.
46 79 - 40 +39 89
4
Swindon Town F.C.
46 76 - 57 +19 79
5
Sheffield F.C.
46 66 - 53 +13 71
6
Chesterfield F.C.
46 68 - 55 +13 69
7
Bradford City A.F.C.
46 55 - 55 0 65
8
Rochdale A.F.C.
46 72 - 66 +6 63
9
Peterborough United F.C.
46 53 - 56 -3 63
10
Fleetwood Town F.C.
46 49 - 52 -3 63
11
Barnsley F.C.
46 62 - 61 +1 62
12
Gillingham F.C.
46 65 - 66 -1 62
13
Doncaster Rovers F.C.
46 58 - 62 -4 61
14
Walsall F.C.
46 50 - 54 -4 59
15
Oldham Athletic A.F.C.
46 54 - 67 -13 57
16
Scunthorpe United F.C.
46 62 - 75 -13 56
17
Coventry City F.C.
46 49 - 60 -11 55
18
Port Vale F.C.
46 55 - 65 -10 54
19
Colchester United F.C.
46 58 - 77 -19 52
20
Crewe Alexandra F.C.
46 43 - 75 -32 52
21
Notts County F.C.
46 45 - 63 -18 50
22
Crawley Town F.C.
46 53 - 79 -26 50
23
Leyton Orient F.C.
46 59 - 69 -10 49
24
Yeovil Town F.C.
46 36 - 75 -39 40
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu56
51Ghi được60
70Thủng lưới65
0.96Bàn thắng mỗi trận1.07
15Giữ sạch lưới22
25Trên 2.5 bàn20
25Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu