Colchester United F.C.
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Newport County A.F.C.

Colchester United F.C. vs Newport County A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Colchester United F.C. 4-1 Newport County A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 20 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Colchester United F.C. thắng 5, hòa 2, Newport County A.F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 21
Phong độ
WWLLD Colchester United F.C.
LDLLD Newport County A.F.C.
  1. 2' Matthew Smith
  2. 22' K. Lisbie · S. Tovide 1-0
  3. 31' Cameron Evans
  4. 43' S. Tovide · M. Mbick 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' M. Baker J. Clarke
  7. 57' J. Payne S. Tovide
  8. 64' M. Mbick 3-0
  9. 66' 3-1 S. Braybrooke
  10. 68' C. Brennan M. Smith
  11. 68' N. Opoku C. Baker-Richardson
  12. 68' M. Alexander-Walker B. Lloyd
  13. 72' R. Hunt T. Bishop
  14. 72' O. Edwards K. Lisbie
  15. 78' Ellis Iandolo
  16. 80' W. Goodwin M. Mbick
  17. 81' F. Terry E. Iandolo
  18. 84' T. Davies C. Antwi
  19. 90' J. Payne · O. Edwards 4-1
  20. FT4-1

Đội hình

Colchester United F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Danny Cowley
  1. 1M. Macey 6.2
  2. 30K. Vincent-Young 6.7
  3. 5J. Tucker 7.2
  4. 24H. Araujo 6.9
  5. 3E. Iandolo ▼ 81' 6.9
  6. 8T. Bishop ▼ 72' 7.2
  7. 16A. Read 6.9
  8. 14K. Lisbie ▼ 72' 7.7
  9. 33M. Mbick ▼ 80' 7.9
  10. 7H. Anderson 6.3
  11. 9S. Tovide ▼ 57' 9.2

Dự bị 7

  1. 12T. Smith
  2. 2R. Hunt ▲ 72' 6.7
  3. 10J. Payne ▲ 57' 7.9
  4. 17J. Williams
  5. 19W. Goodwin ▲ 80' 6.5
  6. 21O. Edwards ▲ 72' 7.5
  7. 40F. Terry ▲ 81' 6.9
Newport County A.F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: David Robert Hughes
  1. 28J. Wright 5.3
  2. 2C. Evans 6.2
  3. 15L. Jenkins 5.5
  4. 5J. Clarke ▼ 46' 6.3
  5. 3A. Driscoll-Glennon 6.2
  6. 8M. Smith ▼ 68' 5.7
  7. 11C. Antwi ▼ 84' 6.3
  8. 20B. Lloyd ▼ 68' 5.9
  9. 44S. Braybrooke 8.3
  10. 7B. Kamwa 5.9
  11. 9C. Baker-Richardson ▼ 68' 6.2

Dự bị 7

  1. 1N. Tzanev
  2. 4M. Baker ▲ 46' 6.3
  3. 6C. Brennan ▲ 68' 6.6
  4. 12J. Thomas
  5. 17T. Davies ▲ 84' 6.7
  6. 24N. Opoku ▲ 68' 6.5
  7. 27M. Alexander-Walker ▲ 68' 6.2

Thống kê

012
220
51%Kiểm soát bóng49%
17Dứt điểm7
7Trúng đích2
5Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
2Phạt góc2
3Việt vị2
12Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
1Cứu thua3
511Chuyền bóng485
421Chuyền chính xác399
82%Chính xác chuyền82%
1.85Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.79

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu57
78Ghi được56
59Thủng lưới91
1.42Bàn thắng mỗi trận0.98
13Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn30
40Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu