Colchester United F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Newport County A.F.C.

Colchester United F.C. vs Newport County A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Colchester United F.C. 0-0 Newport County A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 1 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Colchester United F.C. thắng 5, hòa 2, Newport County A.F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 39
Sân vận động
JobServe Community Stadium, Colchester, Essex
Trọng tài
M. Woods
Phong độ
WWLLD Colchester United F.C.
LDLLD Newport County A.F.C.
  1. 26' Charlie McNeill
  2. 37' Junior Tchamadeu
  3. 42' Samson Tovide
  4. HT0-0
  5. 63' J. Akinde S. Tovide
  6. 78' J. Fevrier M. Jay
  7. 85' C. Kavanagh C. McNeill
  8. 86' T. Smith C. Hall
  9. 86' F. Sears T. Hopper
  10. 86' N. Moriah-Welsh H. Charsley
  11. 86' A. Lewis A. Wildig
  12. 87' O. Ashley A. Read
  13. 88' Nathan Moriah-Welsh
  14. FT0-0

Đội hình

Colchester United F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: B. Garner
  1. 13K. O'Hara 7.7
  2. 4L. Chambers 6.9
  3. 15F. Kelleher 6.9
  4. 29C. Hall ▼ 86' 6.9
  5. 22J. Tchamadeu 6.5
  6. 14N. Chilvers 6.0
  7. 16A. Read ▼ 87' 7.0
  8. 23C. Wood 6.9
  9. 20M. Jay ▼ 78' 6.7
  10. 25T. Hopper ▼ 86' 6.9
  11. 34S. Tovide ▼ 63' 6.9

Dự bị 7

  1. 24J. Akinde ▲ 63' 6.6
  2. 42J. Fevrier ▲ 78' 6.5
  3. 5T. Smith ▲ 86' 6.9
  4. 11F. Sears ▲ 86' 6.3
  5. 17O. Ashley ▲ 87' 6.3
  6. 12T. Smith ▲ 86' 6.9
  7. 19A. Newby
Newport County A.F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: G. Coughlan
  1. 1J. Day 7.5
  2. 18M. Baker 6.5
  3. 5J. Clarke 7.2
  4. 28M. Demetriou 7.3
  5. 2C. Norman 6.9
  6. 24A. Wildig ▼ 86' 7.2
  7. 17S. Bennett 7.2
  8. 20H. Charsley ▼ 86' 6.3
  9. 29W. Evans 6.7
  10. 9O. Bogle 6.6
  11. 19C. McNeill ▼ 85' 6.6

Dự bị 7

  1. 16C. Kavanagh ▲ 85' 6.3
  2. 22N. Moriah-Welsh ▲ 86' 6.5
  3. 14A. Lewis ▲ 86' 6.9
  4. 30N. Townsend
  5. 11J. Waite
  6. 48K. Rai
  7. 3D. Drysdale

Thống kê

0210
720
52%Kiểm soát bóng48%
10Dứt điểm5
2Trúng đích2
5Chệch đích1
4Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn2
10Phạt góc7
0Việt vị2
18Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
2Cứu thua2
297Chuyền bóng267
160Chuyền chính xác120
54%Chính xác chuyền45%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leyton Orient F.C.
46 61 - 34 +27 91
2
Stevenage F.C.
46 61 - 39 +22 85
3
Northampton Town F.C.
46 62 - 42 +20 83
4
Stockport County F.C.
46 65 - 37 +28 79
5
Carlisle United F.C
46 66 - 43 +23 76
6
Bradford City A.F.C.
46 61 - 43 +18 76
7
Salford City F.C.
46 72 - 54 +18 75
8
Mansfield Town F.C.
46 72 - 55 +17 75
9
Barrow A.F.C.
46 47 - 53 -6 62
10
Swindon Town F.C.
46 61 - 55 +6 61
11
Grimsby Town F.C.
46 49 - 56 -7 61
12
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 48 -3 58
13
Crewe Alexandra F.C.
46 48 - 60 -12 58
14
Sutton Utd
46 46 - 58 -12 58
15
Newport County A.F.C.
46 53 - 56 -3 57
16
Walsall F.C.
46 46 - 49 -3 55
17
Gillingham F.C.
46 36 - 49 -13 55
18
Doncaster Rovers F.C.
46 46 - 65 -19 55
19
Harrogate Town A.F.C.
46 59 - 68 -9 52
20
Colchester United F.C.
46 44 - 51 -7 49
21
Wimbledon F.C.
46 48 - 60 -12 48
22
Crawley Town F.C.
46 48 - 71 -23 46
23
Hartlepool United F.C.
46 52 - 78 -26 43
24
Rochdale A.F.C.
46 46 - 70 -24 38
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

61Trận đấu60
65Ghi được80
75Thủng lưới75
1.07Bàn thắng mỗi trận1.33
11Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn29
27Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu