Newport County A.F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Colchester United F.C.

Newport County A.F.C. vs Colchester United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Newport County A.F.C. 1-0 Colchester United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 22 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Newport County A.F.C. thắng 3, hòa 2, Colchester United F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 16
Trọng tài
A. Kitchen
Phong độ
LDLLD Newport County A.F.C.
WWLLD Colchester United F.C.
  1. 7' W. Evans 1-0
  2. HT1-0
  3. 61' D. Chesters N. Chilvers
  4. 66' R. Willmott A. Lewis
  5. 69' A. Wildig J. Waite
  6. 72' F. Nouble L. Hannant
  7. 72' A. Judge F. Sears
  8. 88' T. Nevers O. Bogle
  9. 88' L. Collins W. Evans
  10. 90' A. Newby M. Miranda
  11. FT1-0

Đội hình

Newport County A.F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: G. Coughlan
  1. 1J. Day 7.2
  2. 5J. Clarke 6.6
  3. 6P. Farquharson 7.2
  4. 28M. Demetriou 7.7
  5. 2C. Norman 7.2
  6. 22N. Moriah-Welsh 6.9
  7. 17S. Bennett 6.7
  8. 11J. Waite ▼ 69' 7.2
  9. 27A. Lewis ▼ 66' 7.5
  10. 9O. Bogle ▼ 88' 6.9
  11. 29W. Evans ▼ 88' 7.7

Dự bị 7

  1. 7R. Willmott ▲ 66' 7.0
  2. 24A. Wildig ▲ 69' 6.9
  3. 19T. Nevers ▲ 88' 6.3
  4. 21L. Collins ▲ 88' 6.2
  5. 3D. Drysdale
  6. 30N. Townsend
  7. 8M. Dolan
Colchester United F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Bloomfield
  1. 1S. Hornby 6.7
  2. 22J. Tchamadeu 5.9
  3. 4L. Chambers 6.9
  4. 6T. Dallison-Lisbon 6.9
  5. 30A. Kazeem 6.9
  6. 8C. Skuse 6.3
  7. 33M. Miranda ▼ 90' 6.7
  8. 11F. Sears ▼ 72' 6.3
  9. 7L. Hannant ▼ 72' 6.3
  10. 14N. Chilvers ▼ 61' 6.2
  11. 24J. Akinde 6.9

Dự bị 7

  1. 23D. Chesters ▲ 61' 6.5
  2. 45F. Nouble ▲ 72' 6.3
  3. 10A. Judge ▲ 72' 6.7
  4. 19A. Newby ▲ 90'
  5. 18T. Eastman
  6. 13K. O'Hara
  7. 17O. Ashley

Thống kê

003
500
39%Kiểm soát bóng61%
9Dứt điểm6
4Trúng đích1
3Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
3Phạt góc5
3Việt vị0
8Phạm lỗi7
1Cứu thua3
243Chuyền bóng373
124Chuyền chính xác238
51%Chính xác chuyền64%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leyton Orient F.C.
46 61 - 34 +27 91
2
Stevenage F.C.
46 61 - 39 +22 85
3
Northampton Town F.C.
46 62 - 42 +20 83
4
Stockport County F.C.
46 65 - 37 +28 79
5
Carlisle United F.C
46 66 - 43 +23 76
6
Bradford City A.F.C.
46 61 - 43 +18 76
7
Salford City F.C.
46 72 - 54 +18 75
8
Mansfield Town F.C.
46 72 - 55 +17 75
9
Barrow A.F.C.
46 47 - 53 -6 62
10
Swindon Town F.C.
46 61 - 55 +6 61
11
Grimsby Town F.C.
46 49 - 56 -7 61
12
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 48 -3 58
13
Crewe Alexandra F.C.
46 48 - 60 -12 58
14
Sutton Utd
46 46 - 58 -12 58
15
Newport County A.F.C.
46 53 - 56 -3 57
16
Walsall F.C.
46 46 - 49 -3 55
17
Gillingham F.C.
46 36 - 49 -13 55
18
Doncaster Rovers F.C.
46 46 - 65 -19 55
19
Harrogate Town A.F.C.
46 59 - 68 -9 52
20
Colchester United F.C.
46 44 - 51 -7 49
21
Wimbledon F.C.
46 48 - 60 -12 48
22
Crawley Town F.C.
46 48 - 71 -23 46
23
Hartlepool United F.C.
46 52 - 78 -26 43
24
Rochdale A.F.C.
46 46 - 70 -24 38
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu61
80Ghi được65
75Thủng lưới75
1.33Bàn thắng mỗi trận1.07
14Giữ sạch lưới11
29Trên 2.5 bàn24
46Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu