Newport County A.F.C. vs Colchester United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Newport County A.F.C. 0-2 Colchester United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Newport County A.F.C. thắng 3, hòa 2, Colchester United F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 42
- Phong độ
- LDLLD Newport County A.F.C.
- WWLLD Colchester United F.C.
- 12' ▲ T. Simpson ▼ L. Taylor
- 27' Matthew Baker
- HT0-0
- 62' ▲ K. Evans ▼ A. Glennon
- 67' ▲ A. Scully ▼ S. Tovide
- 67' ▲ Kyreece Joshua Lisbie ▼ O. Thorn
- 71' ▲ K. Hudlin ▼ C. Antwi
- 72' Tyreece Simpson
- 76' ▲ J. Gordon ▼ T. Simpson
- 80' ▲ M. Spellman ▼ D. Ajiboye
- 87' Ciaran Brennan
- 88' 0-1 F. Kelleher · M. Egbo
- 90'+4 0-2 A. Scully · O. Edwards
- FT0-2
Đội hình
- 1N. Townsend 6.7
- 12J. Thomas 7.0
- 5J. Clarke 6.6
- 4M. Baker 6.9
- 3A. Glennon ▼ 62' 6.6
- 14K. Whitmore 7.3
- 6C. Brennan 6.9
- 11C. Antwi ▼ 71' 6.7
- 44D. Ajiboye ▼ 80' 6.9
- 9C. Baker-Richardson 6.9
- 7B. Kamwa 7.0
Dự bị 7
- 17K. Evans ▲ 62' 6.2
- 25K. Hudlin ▲ 71' 6.7
- 21M. Spellman ▲ 80' 6.7
- 32J. Warner
- 38K. Patten
- 36L. Webb
- 8J. Martin
- 1M. Macey 7.5
- 18M. Egbo ⇢ 7.5
- 4F. Kelleher ⚽ 7.9
- 6T. Flanagan 6.6
- 3E. Iandolo 7.6
- 15J. McDonnell 6.3
- 16A. Read 8.2
- 31O. Thorn ▼ 67' 7.2
- 33L. Taylor ▼ 12' 6.9
- 21O. Edwards ⇢ 6.9
- 9S. Tovide ▼ 67' 6.6
Dự bị 7
- 17T. Simpson ▲ 12' 6.2
- 25A. Scully ⚽ ▲ 67' 7.3
- 14Kyreece Joshua Lisbie ▲ 67' 6.2
- 11J. Gordon ▲ 76' 6.3
- 12T. Smith
- 22J. Tucker
- 19R. Hunt
Thống kê
02⚑5
⚑910
46%Kiểm soát bóng54%
11Dứt điểm10
4Trúng đích3
6Chệch đích5
2Sút trong vòng cấm8
9Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn2
5Phạt góc9
1Việt vị0
11Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
1Cứu thua4
325Chuyền bóng382
226Chuyền chính xác282
70%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu59
60Ghi được76
98Thủng lưới60
1.05Bàn thắng mỗi trận1.29
16Giữ sạch lưới26
32Trên 2.5 bàn24
23Hiệp hai41