Colchester United F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Newport County A.F.C.

Colchester United F.C. vs Newport County A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Colchester United F.C. 0-0 Newport County A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 14 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Colchester United F.C. thắng 5, hòa 2, Newport County A.F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 20
Sân vận động
JobServe Community Stadium, Colchester, Essex
Phong độ
WWLLD Colchester United F.C.
LDLLD Newport County A.F.C.
  1. 21' Mandela Egbo
  2. 42' Shane McLoughlin
  3. HT0-0
  4. 46' O. Thorn H. Anderson
  5. 46' A. Glennon J. Thomas
  6. 46' B. Kamwa G. Bony
  7. 51' Samson Tovide
  8. 65' L. Taylor J. Payne
  9. 66' E. Bishop A. Read
  10. 72' N. Mawene C. Antwi
  11. 72' L. Jephcott K. Hudlin
  12. 77' J. Gordon O. Edwards
  13. 90' Tom Flanagan
  14. 90'+3 Bryn Morris
  15. 90'+2 K. Jameson M. Spellman
  16. FT0-0

Đội hình

Colchester United F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Cowley
  1. 1M. Macey 7.0
  2. 18M. Egbo 7.0
  3. 6T. Flanagan 7.6
  4. 25A. Donnelly 7.3
  5. 3E. Iandolo 7.5
  6. 15J. McDonnell 7.3
  7. 16A. Read ▼ 66' 6.9
  8. 7H. Anderson ▼ 46' 6.9
  9. 10J. Payne ▼ 65' 7.7
  10. 21O. Edwards ▼ 77' 6.3
  11. 9S. Tovide 7.0

Dự bị 7

  1. 31O. Thorn ▲ 46' 6.6
  2. 33L. Taylor ▲ 65' 6.6
  3. 8E. Bishop ▲ 66' 7.0
  4. 11J. Gordon ▲ 77' 7.2
  5. 19R. Hunt
  6. 4F. Kelleher
  7. 12T. Smith
Newport County A.F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Nélson Jardim
  1. 1N. Townsend 7.7
  2. 12J. Thomas ▼ 46' 6.6
  3. 6C. Brennan 7.9
  4. 4M. Baker 7.6
  5. 19S. McLoughlin 8.0
  6. 11C. Antwi ▼ 72' 6.3
  7. 17K. Evans 7.2
  8. 8B. Morris 7.3
  9. 21M. Spellman ▼ 90' 7.2
  10. 25K. Hudlin ▼ 72' 6.9
  11. 37G. Bony ▼ 46' 6.7

Dự bị 7

  1. 3A. Glennon ▲ 46' 7.0
  2. 7B. Kamwa ▲ 46' 6.6
  3. 30N. Mawene ▲ 72' 6.7
  4. 31L. Jephcott ▲ 72' 6.2
  5. 23K. Jameson ▲ 90'
  6. 13J. Carney
  7. 5J. Clarke

Thống kê

038
320
48%Kiểm soát bóng52%
20Dứt điểm7
4Trúng đích2
6Chệch đích0
12Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm4
10Bị chặn5
8Phạt góc3
13Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
2Cứu thua3
353Chuyền bóng400
265Chuyền chính xác324
75%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 50 +23 84
2
Port Vale F.C.
46 65 - 46 +19 80
3
Bradford City A.F.C.
46 64 - 45 +19 78
4
Walsall F.C.
46 75 - 54 +21 77
5
Wimbledon F.C.
46 56 - 35 +21 73
6
Notts County F.C.
46 68 - 49 +19 72
7
Chesterfield F.C.
46 73 - 54 +19 70
8
Salford City F.C.
46 64 - 54 +10 69
9
Grimsby Town F.C.
46 61 - 67 -6 68
10
Colchester United F.C.
46 52 - 47 +5 67
11
Bromley F.C.
46 64 - 59 +5 66
12
Swindon Town F.C.
46 71 - 63 +8 62
13
Crewe Alexandra F.C.
46 49 - 48 +1 62
14
Fleetwood Town F.C.
46 60 - 60 0 60
15
Cheltenham Town F.C.
46 60 - 70 -10 60
16
Barrow A.F.C.
46 52 - 50 +2 59
17
Gillingham F.C.
46 41 - 46 -5 58
18
Harrogate Town A.F.C.
46 43 - 61 -18 53
19
Milton Keynes Dons F.C.
46 52 - 66 -14 52
20
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 65 -20 51
21
Accrington F.C.
46 53 - 69 -16 50
22
Newport County A.F.C.
46 52 - 76 -24 49
23
Carlisle United F.C
46 44 - 71 -27 42
24
Morecambe F.C.
46 40 - 72 -32 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu57
76Ghi được60
60Thủng lưới98
1.29Bàn thắng mỗi trận1.05
26Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn32
41Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu