Newport County A.F.C. vs Colchester United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Newport County A.F.C. 2-1 Colchester United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 3 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Newport County A.F.C. thắng 3, hòa 2, Colchester United F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 11
- Phong độ
- LDLLD Newport County A.F.C.
- WWLLD Colchester United F.C.
- 18' Jay Mingi
- 23' ▲ S. McLoughlin ▼ D. Drysdale
- 34' 0-1 S. Tovide · J. Fevrier
- 36' Aaron Wildig
- 41' Shane McLoughlin
- 43' W. Evans · S. Bennett 1-1
- HT1-1
- 63' O. Bogle 2-1
- 74' ▲ L. Payne ▼ J. Waite
- 74' ▲ K. Rai ▼ O. Bogle
- 75' ▲ B. Ihionvien ▼ J. Mingi
- 84' ▲ T. Hopper ▼ A. Kazeem
- 84' ▲ Mauro Bandeira ▼ W. Greenidge
- 89' Arthur Read
- 90'+2 Noah Chilvers
- FT2-1
Đội hình
- 1N. Townsend 7.2
- 15J. Seberry 6.6
- 6D. Drysdale ▼ 23' 6.7
- 4R. Delaney 7.3
- 33M. Bondswell 6.3
- 8B. Morris 6.6
- 17S. Bennett ⇢ 7.2
- 11J. Waite ▼ 74' 6.9
- 24A. Wildig 6.9
- 7W. Evans ⚽ 8.2
- 9O. Bogle ⚽ ▼ 74' 7.9
Dự bị 6
- 19S. McLoughlin ▲ 23' 7.9
- 2L. Payne ▲ 74' 6.5
- 18K. Rai ▲ 74' 6.5
- 22N. Wood
- 21O. Thomas
- 26J. Maxted
- 1O. Goodman 7.6
- 2W. Greenidge ▼ 84' 6.3
- 15Z. Mitchell 6.5
- 5C. Hall 6.9
- 42J. Fevrier ⇢ 7.3
- 16A. Read 6.9
- 20J. Mingi ▼ 75' 6.3
- 30A. Kazeem ▼ 84' 7.2
- 10N. Chilvers 7.3
- 25J. Taylor 6.3
- 9S. Tovide ⚽ 6.9
Dự bị 7
- 48B. Ihionvien ▲ 75' 6.2
- 14T. Hopper ▲ 84' 7.0
- 8Mauro Bandeira ▲ 84' 6.9
- 37C. Cooper
- 40F. Terry
- 21G. Kennedy
- 12T. Smith
Thống kê
02⚑8
⚑521
43%Kiểm soát bóng57%
18Dứt điểm14
7Trúng đích4
7Chệch đích6
14Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn4
8Phạt góc5
0Việt vị1
12Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua5
326Chuyền bóng429
204Chuyền chính xác327
63%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 96 - 48 | +48 | 92 | |
| 2 | 46 | 89 - 52 | +37 | 88 | |
| 3 | 46 | 90 - 47 | +43 | 86 | |
| 4 | 46 | 83 - 68 | +15 | 78 | |
| 5 | 46 | 73 - 68 | +5 | 71 | |
| 6 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 7 | 46 | 73 - 67 | +6 | 70 | |
| 8 | 46 | 62 - 56 | +6 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 59 | +2 | 69 | |
| 10 | 46 | 64 - 51 | +13 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 73 | -4 | 65 | |
| 12 | 46 | 46 - 57 | -11 | 64 | |
| 13 | 46 | 60 - 69 | -9 | 63 | |
| 14 | 46 | 89 - 86 | +3 | 61 | |
| 15 | 46 | 67 - 81 | -14 | 58 | |
| 16 | 46 | 67 - 70 | -3 | 57 | |
| 17 | 46 | 63 - 71 | -8 | 57 | |
| 18 | 46 | 62 - 76 | -14 | 55 | |
| 19 | 46 | 77 - 83 | -6 | 54 | |
| 20 | 46 | 66 - 82 | -16 | 51 | |
| 21 | 46 | 57 - 74 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 59 - 80 | -21 | 45 | |
| 23 | 46 | 59 - 84 | -25 | 42 | |
| 24 | 46 | 44 - 78 | -34 | 42 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
63Trận đấu58
88Ghi được78
101Thủng lưới101
1.4Bàn thắng mỗi trận1.34
12Giữ sạch lưới7
35Trên 2.5 bàn32
46Hiệp hai36