Harrogate Town A.F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Accrington F.C.

Harrogate Town A.F.C. vs Accrington F.C.

Tỷ số chung cuộc: Harrogate Town A.F.C. 0-2 Accrington F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 9 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Harrogate Town A.F.C. thắng 2, hòa 1, Accrington F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 19
Phong độ
LWWWL Harrogate Town A.F.C.
LLDWL Accrington F.C.
  1. 20' Levi Sutton
  2. 45' 0-1 P. Madden · D. Love
  3. HT0-1
  4. 46' S. Duke-McKenna T. Cursons
  5. 54' C. McAleny
  6. 65' 0-2 B. Ward · I. Sinclair
  7. 66' S. McCoulsky L. Sutton
  8. 76' C. Grant S. Conneely
  9. 80' C. O'Brien B. Ward
  10. 82' Ben Fox
  11. 90'+2 Paddy Madden
  12. FT0-2

Đội hình

Harrogate Town A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Simon Daniel Weaver
  1. 31J. Belshaw 6.3
  2. 2Z. Asare 6.3
  3. 15A. O'Connor 6.9
  4. 6W. Burrell 6.2
  5. 3J. Slater 5.9
  6. 17L. Sutton ▼ 66' 6.3
  7. 27B. Fox 6.6
  8. 18J. Muldoon 6.5
  9. 4J. Evans 6.2
  10. 22R. Smith 6.6
  11. 25T. Cursons ▼ 46' 5.9

Dự bị 7

  1. 1M. Oxley
  2. 9S. McCoulsky ▲ 66' 6.2
  3. 11S. Duke-McKenna ▲ 46' 6.3
  4. 14C. McAleny ▲ 54' 6.6
  5. 23K. Jameson
  6. 28M. Etherington
  7. 44J. Falkingham
Accrington F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: John Doolan
  1. 13O. Wright 6.9
  2. 17D. Matthews 6.3
  3. 5F. Rawson 7.7
  4. 14B. Ward ▼ 80' 8.0
  5. 2D. Love 7.3
  6. 28S. Conneely ▼ 76' 7.3
  7. 16J. Bauress 6.9
  8. 30I. Heath 6.9
  9. 11I. Sinclair 7.0
  10. 8P. Madden 7.3
  11. 7S. Whalley 5.3

Dự bị 6

  1. 4C. Grant ▲ 76' 6.3
  2. 18C. Caton
  3. 20C. Brown
  4. 22D. Martin
  5. 38C. O'Brien ▲ 80' 6.6
  6. 1M. Kelly

Thống kê

023
610
52%Kiểm soát bóng48%
5Dứt điểm8
1Trúng đích4
3Chệch đích4
2Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn0
3Phạt góc6
0Việt vị2
12Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
2Cứu thua1
415Chuyền bóng380
251Chuyền chính xác222
60%Chính xác chuyền58%
0.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.35

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu58
53Ghi được68
84Thủng lưới78
0.93Bàn thắng mỗi trận1.17
13Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn25
27Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu