Harrogate Town A.F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Accrington F.C.

Harrogate Town A.F.C. vs Accrington F.C.

Tỷ số chung cuộc: Harrogate Town A.F.C. 2-1 Accrington F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 26 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Harrogate Town A.F.C. thắng 2, hòa 1, Accrington F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 24
Sân vận động
EnviroVent Stadium, Harrogate, North Yorkshire
Phong độ
LWWWL Harrogate Town A.F.C.
LLDWL Accrington F.C.
  1. HT0-0
  2. 57' 0-1 J. Nolan · S. Whalley
  3. 63' J. Muldoon · G. Thomson 1-1
  4. 69' J. Falkingham S. Dooley
  5. 81' S. Folarin J. Muldoon
  6. 86' L. Sutton D. Cornelius
  7. 86' A. Henderson S. Whalley
  8. 90'+3 G. Thomson · A. Odoh 2-1
  9. FT2-1

Đội hình

Harrogate Town A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Weaver
  1. 31J. Belshaw 7.7
  2. 20K. Ramsay 6.9
  3. 15A. O'Connor 7.3
  4. 30L. Gibson 7.2
  5. 23M. Foulds 7.9
  6. 8D. Cornelius ▼ 86' 6.7
  7. 22S. Dooley ▼ 69' 6.3
  8. 7G. Thomson 9.2
  9. 10M. Daly 7.3
  10. 9A. Odoh 7.5
  11. 18J. Muldoon ▼ 81' 7.0

Dự bị 7

  1. 4J. Falkingham ▲ 69' 6.9
  2. 12S. Folarin ▲ 81' 6.7
  3. 17L. Sutton ▲ 86' 6.3
  4. 6W. Burrell
  5. 11J. Daly
  6. 13L. Thomas
  7. 24J. March
Accrington F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Coleman
  1. 21J. Walsh 6.9
  2. 38C. O'Brien 7.2
  3. 5B. Hills 6.6
  4. 16J. Gubbins 6.7
  5. 2L. Shipley 6.7
  6. 22D. Martin 6.5
  7. 8B. Woods 7.3
  8. 7S. Whalley ▼ 86' 6.6
  9. 18T. Leigh 6.2
  10. 17J. Nolan 8.2
  11. 39J. Woods 6.2

Dự bị 7

  1. 30A. Henderson ▲ 86' 6.2
  2. 26L. Adekoya
  3. 4K. Mellor
  4. 11S. McConville
  5. 27L. Trickett
  6. 61J. McIntyre
  7. 25A. Pickles

Thống kê

004
1100
54%Kiểm soát bóng46%
13Dứt điểm14
5Trúng đích6
4Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn4
4Phạt góc11
6Việt vị1
7Phạm lỗi11
5Cứu thua3
427Chuyền bóng348
307Chuyền chính xác238
72%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stockport County F.C.
46 96 - 48 +48 92
2
Wrexham A.F.C.
46 89 - 52 +37 88
3
Mansfield Town F.C.
46 90 - 47 +43 86
4
Milton Keynes Dons F.C.
46 83 - 68 +15 78
5
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 68 +5 71
6
Crewe Alexandra F.C.
46 69 - 65 +4 71
7
Crawley Town F.C.
46 73 - 67 +6 70
8
Barrow A.F.C.
46 62 - 56 +6 69
9
Bradford City A.F.C.
46 61 - 59 +2 69
10
Wimbledon F.C.
46 64 - 51 +13 65
11
Walsall F.C.
46 69 - 73 -4 65
12
Gillingham F.C.
46 46 - 57 -11 64
13
Harrogate Town A.F.C.
46 60 - 69 -9 63
14
Notts County F.C.
46 89 - 86 +3 61
15
Morecambe F.C.
46 67 - 81 -14 58
16
Tranmere Rovers F.C.
46 67 - 70 -3 57
17
Accrington F.C.
46 63 - 71 -8 57
18
Newport County A.F.C.
46 62 - 76 -14 55
19
Swindon Town F.C.
46 77 - 83 -6 54
20
Salford City F.C.
46 66 - 82 -16 51
21
Grimsby Town F.C.
46 57 - 74 -17 49
22
Colchester United F.C.
46 59 - 80 -21 45
23
Sutton Utd
46 59 - 84 -25 42
24
Forest Green Rovers F.C.
46 44 - 78 -34 42
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu59
82Ghi được86
95Thủng lưới90
1.44Bàn thắng mỗi trận1.46
13Giữ sạch lưới14
31Trên 2.5 bàn37
52Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu